Đi đến nội dung chính

Cách luận Đại Vận: Xem vận hạn 10 năm

Cách luận Đại Vận: Xem vận hạn 10 năm

Cách luận Đại Vận chu kỳ 10 năm

Luận Đại Vận là việc đối chiếu Can – Chi của từng trụ đại vận (mỗi trụ cai quản 10 năm) với Dụng ThầnKỵ Thần của lá số gốc, rồi xét xem vận đó sinh – trợ hay khắc – tiết Nhật Chủ. Vận mang Dụng/Hỷ Thần là 10 năm hanh thông; vận mang Kỵ/Cừu Thần là 10 năm cần dè chừng. Nếu bạn chưa rõ Đại Vận hình thành thế nào, đọc trước Đại Vận là gì.

Nguyên tắc cốt lõi: vận tốt hay xấu đo bằng Dụng – Kỵ

Đại Vận không tự nó tốt hay xấu — nó tốt/xấu tương đối với lá số gốc. Thước đo duy nhất là:

Vận mang hành… Vai trò với cục Phán định
Dụng Thần Bổ đúng chỗ thiếu Đại cát — đỉnh phát
Hỷ Thần Sinh trợ Dụng Thần Cát — thuận lợi
Hành trung tính Không Dụng không Kỵ Bình hòa
Kỵ Thần Phá Dụng Thần Hung — trắc trở
Cừu Thần Sinh trợ Kỵ Thần Bất lợi gián tiếp

Vì vậy trước khi luận vận phải chốt Dụng – Kỵ (xem Cách xác định Dụng Thần). Sai Dụng Thần thì luận vận sai toàn bộ.

Bốn bước luận một trụ Đại Vận

  1. Tách Can và Chi của trụ đại vận, quy mỗi chữ về Ngũ Hành và Thập Thần so với Nhật Chủ.
  2. Đối chiếu với Dụng – Kỵ: Can/Chi đó là Dụng, Hỷ, Kỵ hay Cừu?
  3. Xét tương tác với bản mệnh: Chi đại vận có hợp – xung – hình – hại với các Chi gốc không? Hợp Dụng Thần lại thì tốt thêm; xung mất Dụng Thần thì hỏng việc.
  4. Cân Can – Chi: nếu Can là Dụng nhưng Chi là Kỵ (hoặc ngược lại), vận đó vui buồn lẫn lộn, thường tốt nửa đầu / xấu nửa sau hoặc ngược lại.

Vận sinh-trợ và vận khắc-tiết Nhật Chủ

Quy về tương quan với Nhật Chủ cho dễ nhớ:

Ví dụ minh họa

Giả sử lá số đã chốt: Dụng Thần = Hỏa, Kỵ Thần = Thủy (Nhật Chủ Giáp Mộc, thân vượng, cần Hỏa tiết tú).

Trụ Đại Vận Can – Chi quy về hành Đối chiếu Dụng/Kỵ Phán định 10 năm
Bính Ngọ Hỏa – Hỏa Dụng + Dụng Đỉnh phát — danh lợi vượng
Đinh Mùi Hỏa – Thổ(táo) Dụng + trung tính ấm Cát, ổn định
Mậu Thân Thổ – Kim trung tính + Cừu (Kim sinh Thủy) Bình, hơi hao
Kỷ Dậu Thổ – Kim trung tính + Cừu Bình, đề phòng cuối vận
Canh Tý Kim – Thủy Cừu + Kỵ Hung — Thủy dập Hỏa, trắc trở

Đọc bảng này thấy ngay: đời người này phát mạnh giai đoạn vận Hỏa, đến vận Canh Tý (Thủy) thì là quãng khó khăn nhất, cần thủ thế.

Lỗi thường gặp khi luận Đại Vận

Góc Manh Phái

Trên đây là khung Tử Bình (Dụng – Kỵ + sinh khắc). Manh Phái (盲派) luận vận thiên về cách cục thành – pháchủ – khách: một bộ đại vận làm "thành cách" thì phát theo đúng việc cách đó chủ (quan, tài, học…), còn "phá cách" thì hỏng đúng việc đó — quan tâm "được mất việc gì, vào năm nào" hơn là gán nhãn tốt/xấu chung. Hai cách bổ trợ nhau.

Muốn xem trực tiếp chuỗi Đại Vận của mình, hãy lập lá số Bát Tự — hệ thống khởi vận theo giới tính và chiều thuận/nghịch, rồi bạn áp khung trên để đọc.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Can hay Chi của Đại Vận quan trọng hơn?

Truyền thống cho rằng 5 năm đầu của một trụ đại vận thiên trọng Thiên Can, 5 năm sau thiên trọng Địa Chi — nhưng nhiều thầy luận rằng Địa Chi luôn nặng cân hơn vì nó là 'khí đất', tác động sâu và lâu. Cách thực dụng: xét cả Can lẫn Chi, nhưng nếu Chi mang Dụng Thần thì cả 10 năm thường vững hơn là chỉ Can mang Dụng.

Đại vận tốt mà sao vẫn có năm xui?

Đại Vận là cái nền 10 năm; trong nền tốt vẫn có Lưu Niên (từng năm) mang Kỵ Thần gây sóng gió cục bộ. Phải kết hợp Đại Vận với Lưu Niên mới đủ — xem bài Kết hợp Đại Vận và Lưu Niên.

Đổi đại vận (giao vận) có phải lúc nào cũng biến động lớn?

Năm giao vận (chuyển từ trụ đại vận này sang trụ kế) thường có xáo trộn vì khí cũ chưa dứt, khí mới chưa định. Mức độ tùy: nếu vận mới mang Dụng Thần thì đây là 'lột xác' theo hướng tốt; nếu mang Kỵ Thần thì cần thận trọng giai đoạn bản lề.