Đi đến nội dung chính

Lục Hợp Địa Chi: 6 cặp hợp và ý nghĩa luận giải

Lục Hợp Địa Chi: 6 cặp hợp và ý nghĩa luận giải

Lục Hợp Địa Chi là gì?

Lục Hợp Địa Chi (六合) là sáu cặp Địa Chi "kết đôi" với nhau, mỗi cặp có thể hóa thành một hành khi đủ điều kiện. Khác với lục xung (đối nghịch), lục hợp mang nghĩa gắn kết, ràng buộc, hợp tác giữa hai vị trí trong lá số. Nắm sáu cặp này giúp bạn nhìn ra đâu là chỗ "dính nhau" trong cục — và liệu sự dính đó có lợi hay hại cho Dụng Thần.

Cần khái niệm nền về 12 Chi? Đọc Địa Chi là gì. Bài này đi sâu sáu cặp lục hợp.

Bảng 6 cặp Lục Hợp và hành hóa

Cặp Lục Hợp Hóa thành Ghi chú
Tý – Sửu Thổ Sửu (Thổ) trói Tý (Thủy)
Dần – Hợi Mộc Hợi sinh Dần, hợp mà thiên sinh
Mão – Tuất Hỏa Mão Mộc + Tuất (kho Hỏa)
Thìn – Dậu Kim Thìn (kho) hợp Dậu (Kim vượng)
Tỵ – Thân Thủy Vừa hợp vừa có hình (Tỵ-Thân hình)
Ngọ – Mùi Thổ — điểm tranh luận Hợp Nhật–Nguyệt, hóa hay không tùy phái

Ý nghĩa luận giải từng cặp

Tý – Sửu hóa Thổ

Sửu là Thổ ẩm, ngăn dòng Thủy của Tý. Khi hóa, thường ứng nghĩa kìm hãm, lắng đọng, gắn bó âm thầm. Nếu Thủy là Dụng mà bị Sửu trói thì bất lợi; nếu Thủy là Kỵ thì đây là cái hợp "khóa họa".

Dần – Hợi hóa Mộc

Hợi (Thủy) sinh Dần (Mộc) rồi hợp, nên đây là cặp hợp thiên về tương sinh, êm thuận, ít va chạm. Thường chủ quý nhân tương trợ, duyên lành. Đây cũng là cặp hợp được xem là "hợp tốt" hơn cả.

Mão – Tuất hóa Hỏa

Tuất là kho Hỏa; Mão Mộc khơi Hỏa trong kho. Cặp này có sắc thái đam mê, bùng phát, tình cảm nồng (cổ thư xếp vào nhóm hợp có tính "đào hoa nhẹ"). Khi hóa Hỏa thành, lực Hỏa nhập cục đáng kể.

Thìn – Dậu hóa Kim

Thìn là kho Thủy/Thổ ẩm, hợp Dậu (Kim vượng) để dưỡng và sinh Kim. Thường ứng kết giao thực chất, hợp tác sinh lợi. Hóa Kim mạnh hay không tùy Kim có đắc lệnh.

Tỵ – Thân hợp Thủy (kiêm Hình)

Đặc biệt: Tỵ và Thân vừa hợp vừa hình (nằm trong Tam Hình Dần-Tỵ-Thân). Vì thế cặp này hay ứng vừa gắn kết vừa giằng co — quan hệ "yêu ghét đan xen", hợp tác có ma sát. Phải xem lực hợp hay lực hình thắng. Chi tiết hình ở Hình – Hại – Phá.

Ngọ – Mùi (Nhật – Nguyệt) — điểm tranh luận

Cặp hợp tượng trưng Mặt Trời (Ngọ) – Mặt Trăng (Mùi). Việc hóa Thổ không thống nhất giữa các phái: có sách ghi hóa Thổ, có phái coi như hợp mà ít hóa, hoặc giữ khí Hỏa. Khi gặp, hãy luận thận trọng, ưu tiên xét hành nào đắc lệnh trong lá số cụ thể thay vì áp đặt hóa Thổ.

Điều kiện hóa và "hợp không hóa"

Giống ngũ hợp Can, lục hợp Chi chỉ hóa khi hóa thần đắc lệnh/đắc khí, không bị xung phá. Thiếu điều kiện thì hợp mà không hóa — hai Chi bị trói, giảm sức tác động lên chữ khác (cơ sở của tham hợp vong xung). Cơ chế hóa được phân tích kỹ ở Thiên Can hợp và Địa Chi hợp.

Ứng dụng khi luận vận

Lỗi thường gặp

Muốn thấy các đường lục hợp trên lá số của mình, hãy lập lá số — hệ thống đánh dấu sẵn các cặp hợp.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Lục hợp và tam hợp cái nào mạnh hơn?

Tam hợp cục thường mạnh hơn lục hợp vì gom ba chữ tạo thành cục hành lớn, sức biến đổi cao. Lục hợp chỉ hai chữ, lực ràng buộc gọn hơn và thiên về 'trói – gắn kết' giữa hai vị trí. Khi một chữ vừa nằm trong tam hợp vừa trong lục hợp, phần lớn phái cho tam hợp lấn át.

Lục hợp ở hai trụ liền kề và cách xa nhau có khác không?

Có. Lục hợp liền kề (ví dụ trụ ngày hợp trụ giờ) lực mạnh, ràng buộc rõ. Cách ngôi (trụ năm hợp trụ giờ) lực yếu hẳn, có khi chỉ là 'có ý hợp'. Khoảng cách luôn là yếu tố cân lực trong mọi tương tác Địa Chi.

Cặp Ngọ-Mùi hóa Thổ có chắc chắn không?

Đây là điểm tranh luận. Ngọ-Mùi gọi là hợp Nhật-Nguyệt; nhiều sách ghi hóa Thổ nhưng không ít phái coi nó hợp mà ít khi hóa, hoặc thiên về giữ khí Hỏa của Ngọ. Khi gặp cặp này nên luận thận trọng, ưu tiên xem hành nào đắc lệnh trong lá số cụ thể.