Đi đến nội dung chính

Thần Sát là gì? Các sao quan trọng trong Bát Tự

Thần Sát là gì? Các sao quan trọng trong Bát Tự

Thần Sát là gì?

Thần Sát (神煞) là tập hợp các "sao" cát hoặc hung được an vào lá số Bát Tự dựa trên quan hệ giữa các Can – Chi. "Thần (神)" là sao tốt mang phúc, "Sát (煞)" là sao xấu mang họa. Người xưa quy nạp hàng trăm thần sát, mỗi sao gắn một sắc thái: quý nhân, học hành, đào hoa, di chuyển, đao thương… Chúng giúp tô điểm chi tiết cho bức tranh mệnh lý.

Quan trọng — đọc kỹ: Thần Sát chỉ là lớp phụ trợ, KHÔNG quyết định cát hung tổng thể. Khung xương của lá số luôn là vượng – nhược Nhật Chủ, Dụng ThầnThập Thần. Một quý nhân không cứu được một cục đã hỏng; một hung sát không phá nổi một cục đã thành. Hãy xem Thần Sát như gia vị, không phải món chính.

Phân loại cách tra Thần Sát

Thần Sát được an theo nhiều "mốc" khác nhau trong lá số:

Tra theo Một số sao tiêu biểu
Can Ngày (Nhật Can) Thiên Ất Quý Nhân, Văn Xương, Lộc Thần, Kình Dương (Dương Nhẫn)
Chi Ngày / Chi Năm (tam hợp) Đào Hoa (Hàm Trì), Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh

Dưới đây là bảng tra các sao hay dùng nhất, đối chiếu đúng theo cách an mà công cụ lập lá số của Xem Bát Tự áp dụng.

Nhóm tra theo Can Ngày

Thiên Ất Quý Nhân (天乙貴人) — quý nhân bậc nhất

Chủ gặp hung hóa cát, có người giúp đỡ. Tra: lấy Can Ngày, tìm Địa Chi quý nhân.

Can Ngày Quý Nhân (Chi)
Giáp · Mậu · Canh Sửu, Mùi
Ất · Kỷ Tý, Thân
Bính · Đinh Dậu, Hợi
Tân Dần, Ngọ
Nhâm · Quý Mão, Tỵ

Văn Xương (文昌) — văn chương, học hành

Chủ thông minh, học giỏi, hợp đường khoa cử – chữ nghĩa.

Can Ngày Văn Xương (Chi)
Giáp Tỵ
Ất Ngọ
Bính · Mậu Thân
Đinh · Kỷ Dậu
Canh Hợi
Tân
Nhâm Dần
Quý Mão

Lộc Thần (祿神) — bổng lộc, tài khí

Chính là vị trí Lâm Quan của Nhật Can, chủ tài lộc, chỗ đứng vững.

Can Ngày Lộc Thần (Chi)
Giáp Dần
Ất Mão
Bính · Mậu Tỵ
Đinh · Kỷ Ngọ
Canh Thân
Tân Dậu
Nhâm Hợi
Quý

Kình Dương / Dương Nhẫn (羊刃) — đao thương, cương mãnh

Sao hung, chủ tính quyết liệt, dễ phẫu thuật – thương tích; nhưng "Dương Nhẫn giá Sát" lại thành uy quyền. Chủ yếu an cho Can Dương.

Can Ngày (Dương) Kình Dương (Chi)
Giáp Mão
Bính · Mậu Ngọ
Canh Dậu
Nhâm

Nhóm tra theo Chi (tam hợp cục)

Bốn sao này tra theo Chi Ngày hoặc Chi Năm, dựa trên ba cục tam hợp (xem Tam Hợp Cục):

Cục tam hợp Đào Hoa (Hàm Trì) Dịch Mã Hoa Cái Tướng Tinh
Thân – Tý – Thìn Dậu Dần Thìn
Dần – Ngọ – Tuất Mão Thân Tuất Ngọ
Tỵ – Dậu – Sửu Ngọ Hợi Sửu Dậu
Hợi – Mão – Mùi Tỵ Mùi Mão

Cách dùng Thần Sát cho đúng

  1. An sao xong, xét vị trí: sao đóng vào Dụng Thần hay Kỵ Thần? Đóng trúng cung nào (phu thê, sự nghiệp…)?
  2. Xét bị phá không: sao tốt rơi Không Vong hoặc bị hình – xung thì giảm lực; sao xấu được chế hóa thì nhẹ đi.
  3. Đặt sau khung chính: chỉ dùng Thần Sát để bổ nghĩa, không lật ngược kết luận từ vượng suy – Dụng Thần.

Ví dụ: một người có Thiên Ất Quý Nhân đóng ngay tại Chi của Dụng Thần và không bị xung → quý nhân "sống", chủ thật sự có người nâng đỡ. Nhưng nếu cùng quý nhân ấy rơi vào Không Vong → hiệu lực rỗng, "có quý nhân mà không gặp".

Lỗi thường gặp

Muốn xem các thần sát được an chính xác trên lá số của mình (cùng vượng suy và Dụng Thần), hãy lập lá số Bát Tự; tìm hiểu thêm trong chuyên mục Khái niệm cơ bản.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Thần Sát có quyết định số phận không?

Không. Thần Sát chỉ là lớp phụ trợ, tô điểm thêm sắc thái cho lá số. Khung chính vẫn là vượng – nhược của Nhật Chủ, Dụng Thần và Thập Thần. Có quý nhân mà cách cục hỏng thì cũng khó phát; có hung sát mà cục đẹp thì hung sát chỉ thành thử thách nhỏ.

Thiên Ất Quý Nhân là gì, có thật sự tốt không?

Thiên Ất Quý Nhân (天乙貴人) là sao quý nhân bậc nhất, chủ gặp dữ hóa lành, có người giúp đỡ lúc nguy. Nó tốt khi đóng vào Dụng Thần và không bị hình – xung – Không Vong. Nếu quý nhân rơi Không Vong hoặc bị xung phá thì hiệu lực giảm nhiều.

Đào Hoa nhiều có phải lăng nhăng không?

Không nên hiểu máy móc. Đào Hoa (桃花) chủ sức hút, duyên dáng, nghệ thuật, giao tế. Đào Hoa đắc dụng là người có duyên, làm nghề cần hình ảnh/giao tiếp tốt. Chỉ khi Đào Hoa phối xấu (gặp Kỵ Thần, hợp loạn) mới nghiêng về thị phi tình cảm.