Đi đến nội dung chính

Ất Mộc (乙): Đặc điểm Thiên Can Âm Mộc

Ất Mộc (乙): Đặc điểm Thiên Can Âm Mộc

Ất Mộc (乙) là gì?

Ất (乙) là Thiên Can thứ hai trong 10 Thiên Can, mang tính Âm và thuộc hành Mộc (木). Nếu Giáp là cây đại thụ thì Ất là hoa cỏ, dây leo, lúa mạ — Mộc âm mềm mại, uyển chuyển, bò lan và bám víu. Ất tượng cho sức sống dẻo dai, sinh sôi âm thầm nhưng bền bỉ của thảo mộc.

Hình tượng cổ điển của Ất

Trích Thiên Tủy (滴天髓) viết: "Ất Mộc tuy nhu, quải dương giải ngưu" — Ất Mộc tuy mềm nhưng có thể "trị" được Sửu, Mùi (Thổ), nghĩa là sức rễ cỏ vẫn cắm sâu vào đất cứng. Đặc trưng hình tượng:

Âm Dương và Ngũ Hành của Ất

Thuộc tính Giá trị
Thiên Can Ất 乙
Âm/Dương Âm
Ngũ Hành Mộc (木)
Hình tượng Hoa cỏ, dây leo, lúa mạ
Phương vị Đông
Mùa vượng Xuân
Số (Hà Đồ) 8

Tính cách người có Nhật Chủ Ất

Người Nhật Chủ Ất mang khí chất của cây cỏ mềm:

Ất nhược cần Mộc – Thủy trợ; Ất gặp Giáp hoặc Dần (gốc thông căn) thì vững vàng hơn nhiều.

Ất vượng – suy theo mùa (vượng–tướng–hưu–tù)

Theo quy luật Vượng – Tướng – Hưu – Tù, Ất Mộc cũng vượng mùa Xuân như Giáp:

Mùa Trạng thái Mộc Giải thích
Xuân (Dần, Mão) Vượng Mộc đương lệnh, Ất đắc khí
Đông (Hợi, Tý) Tướng Thủy sinh Mộc
Hè (Tỵ, Ngọ) Hưu Mộc tiết khí sinh Hỏa; mùa hè Ất khô cần Thủy
Tứ quý (Thìn Tuất Sửu Mùi) Hưu/Tù Mộc khắc Thổ, hao lực
Thu (Thân, Dậu) Kim khắc Mộc — Ất yếu, sợ bị Kim chặt

Lưu ý điều hậu: Ất sinh mùa Hè khô nóng rất cần Quý Thủy tưới mát; Ất sinh mùa Đông lạnh cần Bính Hỏa sưởi. Đây là điểm Cùng Thông Bảo Giám nhấn mạnh.

Ất ngũ hợp và tương khắc với các Can khác

Ngũ hợp

Ất hợp với Canh: Ất – Canh hợp hóa Kim (gọi là "nhân nghĩa chi hợp"). Đủ điều kiện thì hóa Kim; nếu không thì Ất bị Canh ràng buộc.

Tương khắc

Quan hệ Can Tính chất
Ất khắc Kỷ 己 (Âm Thổ) Thiên Tài (Âm khắc Âm)
Ất khắc Mậu 戊 (Dương Thổ) Chính Tài
Khắc Ất Tân 辛 (Âm Kim) Thất Sát — sợ nhất
Khắc Ất Canh 庚 (Dương Kim) Chính Quan (nhưng Canh hợp Ất)
Đồng hành Ất / Giáp Tỷ Kiên / Kiếp Tài

Hệ thống khắc này là nền của Thập Thần và việc chọn Dụng Thần.

Ứng dụng khi luận mệnh với Nhật Chủ Ất

  1. Xác định thân vượng/nhược: Ất sinh mùa Xuân vượng, mùa Thu nhược; cần xem có thông căn ở Dần, Mão, Mùi, Hợi không.
  2. Điều hậu theo mùa: Hè cần Quý tưới, Đông cần Bính sưởi — bỏ qua điều hậu dễ luận sai chất lượng lá số.
  3. Đằng la hệ giáp: Ất nhược mà gặp Giáp hoặc Dần (cây lớn để bám) thì như dây leo bám trụ, được nâng đỡ — một cách cục đẹp.
  4. Sợ Kim chặt: Ất gặp nhiều Canh, Tân (Quan Sát) mà thân nhược thì như cỏ bị cắt, cần Ấn (Thủy) hóa Sát hoặc Tỷ Kiếp trợ thân.

Hãy lập lá số Bát Tự miễn phí để biết Nhật Chủ của bạn là Ất hay Giáp, và Ất đó vượng hay nhược theo mùa sinh.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Nhật Chủ Ất Mộc tính cách ra sao?

Ất là Âm Mộc, tượng hoa cỏ dây leo nên người Ất linh hoạt, mềm mỏng, biết thích nghi, bền bỉ và khéo luồn lách trong khó khăn. Mặt trái là dễ phụ thuộc, hay do dự và đôi khi thiếu quyết đoán. Ất tuy mềm nhưng sức sống dẻo dai hơn vẻ ngoài.

Ất Mộc khác Giáp Mộc thế nào?

Cùng là Mộc nhưng Giáp là Dương Mộc — cây đại thụ cứng, vươn thẳng; Ất là Âm Mộc — hoa cỏ dây leo, mềm dẻo, bò lan. Giáp cương trực thẳng thắn, Ất mềm mỏng uyển chuyển. Ất sợ Kim chặt nhưng giỏi nương tựa để sống sót.

Ất Mộc hợp và khắc Can nào?

Ất hợp với Canh (Ất–Canh hợp hóa Kim). Ất khắc Mậu và Kỷ Thổ; bị Tân Kim khắc (Tân khắc Ất là Thất Sát) và Canh Kim khắc (Chính Quan, nhưng Canh lại hợp Ất). Cùng Mộc: với Ất là Tỷ Kiên, với Giáp là Kiếp Tài.