Đi đến nội dung chính

Canh Kim (庚): Kim loại cương mãnh

Canh Kim (庚): Kim loại cương mãnh

Canh Kim (庚) là gì?

Canh (庚) là Thiên Can thứ bảy trong 10 Thiên Can, mang tính Dương và thuộc hành Kim (金). Cổ nhân ví Canh là đao kiếm, búa rìu, quặng kim loại thô — khối Kim dương cương mãnh, sắc bén, có sức sát phạt và đốn chặt. Canh tượng cho khí thu túc sát, sự dứt khoát, quả cảm và nghị lực thép.

Hình tượng cổ điển của Canh

Trích Thiên Tủy (滴天髓) viết: "Canh Kim đới sát, cương kiện vi tối" — Canh Kim mang sát khí, cương kiện bậc nhất; cần Đinh Hỏa rèn và Giáp Mộc để "thi triển" (chặt cây thành rường cột). Đặc trưng hình tượng:

So với Tân Kim: Canh là sắt thô cần rèn, Tân là vàng ngọc đã thành phẩm.

Âm Dương và Ngũ Hành của Canh

Thuộc tính Giá trị
Thiên Can Canh 庚
Âm/Dương Dương
Ngũ Hành Kim (金)
Hình tượng Đao kiếm, búa rìu, quặng thô
Phương vị Tây
Mùa vượng Thu
Số (Hà Đồ) 9

Tính cách người có Nhật Chủ Canh

Người Nhật Chủ Canh mang khí chất đao kiếm:

Canh vượng cần Đinh luyện hoặc Nhâm tiết; Canh nhược cần Thổ sinh và Kim trợ.

Canh vượng – suy theo mùa (vượng–tướng–hưu–tù)

Theo quy luật Vượng – Tướng – Hưu – Tù:

Mùa Trạng thái Kim Giải thích
Thu (Thân, Dậu) Vượng Kim đương lệnh, Canh cực vượng, sắc bén
Tứ quý (Thìn Tuất Sửu Mùi) Tướng Thổ sinh Kim
Đông (Hợi, Tý) Hưu Kim sinh Thủy, tiết khí; Kim hàn cần Hỏa sưởi
Xuân (Dần, Mão) Tù/Hưu Kim khắc Mộc nhưng Mộc vượng, hao lực
(Tỵ, Ngọ) Hỏa vượng khắc Kim — Canh yếu nhất, dễ chảy

Canh sinh mùa Thu quá vượng phải lấy Đinh (luyện) hoặc Nhâm (tiết) làm Dụng; Canh mùa Hè bị Hỏa khắc nên nhược, cần Thổ hóa Hỏa sinh Kim. Canh mùa Đông lạnh (Kim hàn) cần Đinh sưởi mới dùng được.

Canh ngũ hợp và tương khắc với các Can khác

Ngũ hợp

Canh hợp với Ất: Ất – Canh hợp hóa Kim (gọi là "nhân nghĩa chi hợp"). Đủ điều kiện thì hóa Kim; nếu không thì Canh bị Ất ràng buộc (cứng gặp mềm).

Tương khắc

Quan hệ Can Tính chất
Canh khắc Giáp 甲 (Dương Mộc) Thiên Tài — rìu đẽo cây thành tài
Canh khắc Ất 乙 (Âm Mộc) Chính Tài (nhưng Ất hợp Canh)
Khắc Canh Bính 丙 (Dương Hỏa) Thất Sát — lửa lớn nung kim
Khắc Canh Đinh 丁 (Âm Hỏa) Chính Quan — lửa rèn luyện kim thành khí
Đồng hành Canh / Tân Tỷ Kiên / Kiếp Tài

Đây là gốc của Thập Thần và cơ sở chọn Dụng Thần.

Ứng dụng khi luận mệnh với Nhật Chủ Canh

  1. Đinh luyện Canh thành khí: Canh quý nhất gặp Đinh Hỏa (Chính Quan) rèn giũa — sắt thô thành đao kiếm sắc bén, chủ quý hiển, có quyền. Đây là cách đẹp bậc nhất của Canh.
  2. Nhâm mài Canh sáng: Canh gặp Nhâm Thủy (Thực Thần) thì kim được rửa sáng bén (đào dã chi tượng), chủ thông minh, tài hoa sắc sảo.
  3. Canh – Giáp (rìu chặt cây): Canh đẽo Giáp Mộc (Tài) thành rường cột — biết tạo ra giá trị, hợp nghề chế tác, xây dựng, quản lý.
  4. Điều hậu: Canh Hè cần Thổ hóa Hỏa; Canh Đông hàn cần Đinh sưởi; tránh để Canh "mai ư thổ" (chôn trong Thổ nhiều) mất khí sắc.

Lập lá số Bát Tự miễn phí để biết Nhật Chủ của bạn là Canh hay Tân, và Canh đó có Đinh luyện – Nhâm mài chưa.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Nhật Chủ Canh Kim tính cách thế nào?

Canh là Dương Kim, tượng đao kiếm/kim loại thô nên người Canh quyết đoán, mạnh mẽ, thẳng thắn, trọng nghĩa khí và giàu nghị lực. Mặt trái là dễ nóng nảy, cứng rắn quá hóa cố chấp, đôi khi thô và thiếu tinh tế. Canh cần lửa rèn và nước mài mới thành khí cụ sắc bén.

Canh Kim vượng vào mùa nào?

Theo vượng–tướng–hưu–tù, Kim vượng vào mùa Thu (tháng Thân, Dậu). Canh sinh mùa Thu rất vượng, sắc bén, thường cần Đinh Hỏa luyện hoặc Nhâm Thủy mài. Sang mùa Hè (Tỵ, Ngọ) Hỏa vượng khắc Kim nên Canh suy yếu (Kim tù).

Canh khác Tân thế nào?

Canh là Dương Kim — đao kiếm, quặng thô, kim loại chưa luyện, cương mãnh, cần rèn giũa. Tân là Âm Kim — vàng bạc, châu ngọc, kim đã thành phẩm, tinh xảo, mềm và quý. Canh chủ uy mãnh sát phạt, Tân chủ tinh tế cái đẹp; Canh cần Đinh luyện, Tân cần Nhâm rửa.