Đi đến nội dung chính

Quý Thủy (癸): Mưa sương, suối nguồn

Quý Thủy (癸): Mưa sương, suối nguồn

Quý Thủy (癸) là gì?

Quý (癸) là Thiên Can thứ mười, đứng cuối trong 10 Thiên Can, mang tính Âm và thuộc hành Thủy (水). Cổ nhân ví Quý là mưa móc, sương đêm, suối nguồn (vũ lộ) — nước nhỏ mềm, thấm sâu, lặng lẽ mà nuôi dưỡng vạn vật. Đây là khí Thủy âm tĩnh, tinh khiết và bền bỉ, đại diện cho sự thẩm thấu âm thầm, kết thúc một vòng để mở vòng mới.

Hình tượng cổ điển của Quý

Trong Trích Thiên Tủy (滴天髓), Quý Thủy được mô tả: "Quý Thủy chí nhược, đạt ư Thiên Tân" — nước Quý cực mềm yếu, nhưng thông tới bến Trời, thấm khắp nơi không đâu không tới. Hình tượng cốt lõi:

Quý khác Nhâm ở chỗ: Quý là mưa sương thấm nhẹ, Nhâm là sông biển cuồn cuộn. Cùng là Thủy nhưng một âm một dương, một tĩnh một động. Đọc thêm về Nhâm Thủy để so sánh.

Âm Dương và Ngũ Hành của Quý

Thuộc tính Giá trị
Thiên Can Quý 癸
Âm/Dương Âm
Ngũ Hành Thủy (水)
Hình tượng Mưa móc, sương, suối ngầm
Phương vị Bắc
Mùa vượng Đông
Số (Hà Đồ) 6

Tính cách người có Nhật Chủ Quý

Khi Quý là Nhật Chủ (Thiên Can của ngày sinh), người đó thường mang khí chất của mưa móc suối ngầm:

Người Quý nhược (rất hay gặp vì khí Quý vốn yếu) cần Kim (Ấn) sinh và Thủy (Tỷ Kiếp) trợ; Quý vượng thì cần Hỏa (Tài) hoặc Thổ (Quan Sát) tiết – chế cho cân.

Quý vượng – suy theo mùa (vượng–tướng–hưu–tù)

Khí Ngũ Hành đổi theo mùa theo quy luật Vượng – Tướng – Hưu – Tù. Với Quý Thủy:

Mùa Trạng thái Thủy Giải thích
Đông (Hợi, Tý) Vượng Thủy đương lệnh, Quý đắc khí — mạnh nhất
Thu (Thân, Dậu) Tướng Kim sinh Thủy, sắp tới phiên Thủy vượng
Xuân (Dần, Mão) Hưu Thủy sinh Mộc, khí bị tiết ra, suy dần
Tứ quý (Thìn Tuất Sửu Mùi) Hưu/Tù Thổ khắc Thủy, hao lực
(Tỵ, Ngọ) Hỏa vượng làm nước khô cạn — Quý yếu nhất

Bởi vậy, Quý sinh tháng Hợi, Tý thì thân vượng (Tý là Lộc của Quý); sinh tháng Tỵ, Ngọ (mùa Hè) thì thân nhược tới mức dễ khô kiệt, rất cần Canh – Tân Kim làm nguồn tiếp nước. Tham khảo Thân Vượng – Thân Nhược.

Quý ngũ hợp và tương khắc với các Can khác

Ngũ hợp

Quý hợp với Mậu: Mậu – Quý hợp hóa Hỏa (gọi là "vô tình chi hợp" — già trẻ kết hợp, ít tình). Khi đủ điều kiện (hóa thần Hỏa đắc lệnh, không bị xung phá) thì hóa thành Hỏa; nếu không đủ thì chỉ "hợp mà không hóa", khiến Quý bị Mậu (Chính Quan của Quý) ràng buộc.

Tương khắc

Quan hệ Can Tính chất
Quý khắc Đinh 丁 (Âm Hỏa) Thiên Tài (Âm khắc Âm)
Quý khắc Bính 丙 (Dương Hỏa) Chính Tài
Khắc Quý Kỷ 己 (Âm Thổ) Thất Sát — khắc mạnh
Khắc Quý Mậu 戊 (Dương Thổ) Chính Quan (nhưng Mậu lại hợp Quý)
Đồng hành Quý / Nhâm Tỷ Kiên / Kiếp Tài

Quan hệ khắc này là gốc của hệ thống Thập Thần và là căn cứ chọn Dụng Thần.

Ứng dụng khi luận mệnh với Nhật Chủ Quý

  1. Xác định thân vượng/nhược: Quý khí vốn yếu, sinh mùa Đông mới vượng, sinh mùa Hè thì nhược nặng — đa số mệnh Quý cần được sinh trợ.
  2. Chọn Dụng Thần: Quý nhược cần Canh – Tân Kim (Ấn) làm nguồn và Thủy (Tỷ Kiếp) trợ; Quý vượng cần Hỏa (Tài) hoặc Mộc tiết tú. Thủy sinh mùa Đông lạnh thì quý Bính Hỏa điều hậu cho ấm.
  3. Quý tưới Mộc hữu tình: Quý là mưa móc, gặp Giáp – Ất Mộc (Thực – Thương) thì như mưa tưới cây, chủ về tài hoa, học vấn, nuôi dưỡng người khác.
  4. Xét hợp Mậu – Quý: nếu Nhật Chủ Quý gặp Mậu (Chính Quan) hợp, cần xem có "tham hợp quên dụng" làm Quý mất chủ ý hay không.

Bạn có thể lập lá số Bát Tự miễn phí để xem Nhật Chủ của mình có phải Quý Thủy không, và Quý đó vượng hay nhược.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Người Nhật Chủ Quý Thủy có tính cách thế nào?

Quý là Âm Thủy, tượng mưa sương suối ngầm nên người Quý thường ôn nhu, kín đáo, tư duy ngầm sâu sắc và rất nhạy cảm. Họ bền bỉ thấm thấu như nước ngấm vào đất, giỏi quan sát, nhưng mặt trái là dễ đa sầu đa cảm, hay nghĩ ngợi, thiếu quyết đoán. Còn tùy lá số vượng hay nhược.

Quý Thủy vượng vào mùa nào?

Theo vòng vượng–tướng–hưu–tù, Thủy vượng vào mùa Đông (tháng Hợi, Tý). Quý sinh mùa Đông là đắc lệnh, khí vượng. Sang mùa Hè (Tỵ, Ngọ) Hỏa vượng thì Quý dễ bị bốc hơi cạn khô, suy yếu, rất cần Kim sinh trợ.

Quý hợp với Can nào, bị Can nào khắc?

Quý hợp với Mậu (Mậu–Quý hợp hóa Hỏa, gọi là 'vô tình chi hợp'). Quý khắc Đinh Hỏa (Âm khắc Âm) và Bính Hỏa; bị Kỷ Thổ khắc — Kỷ khắc Quý là Thất Sát. Đồng Thủy với Quý là Tỷ Kiên, với Nhâm là Kiếp Tài.