Đi đến nội dung chính

Bảng 60 Giáp Tý và Ngũ Hành Nạp Âm (đầy đủ)

Bảng 60 Giáp Tý và Ngũ Hành Nạp Âm (đầy đủ)

Bảng 60 Giáp Tý và Ngũ Hành Nạp Âm

60 Giáp Tý — còn gọi Lục Thập Hoa Giáp (六十花甲) — là chu kỳ ghép 10 Thiên Can với 12 Địa Chi thành 60 cặp Can–Chi khác nhau, lặp lại sau mỗi 60 năm. Mỗi cặp được gán một Ngũ Hành Nạp Âm (納音) riêng kèm tên hình tượng. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ cả 60 cặp cùng Nạp Âm, để bạn tra cứu nhanh hành Nạp Âm theo Can–Chi.

Quy luật: cứ 2 cặp liền kề (một Can Dương + một Can Âm) dùng chung một Nạp Âm. Vì vậy 60 Giáp Tý có 30 loại Nạp Âm, mỗi loại phủ 2 cặp.

Bảng đầy đủ 60 Giáp Tý – Nạp Âm

# Can – Chi Hán Nạp Âm Hành
1 Giáp Tý 甲子 Hải Trung Kim (海中金) Kim
2 Ất Sửu 乙丑 Hải Trung Kim (海中金) Kim
3 Bính Dần 丙寅 Lư Trung Hỏa (爐中火) Hỏa
4 Đinh Mão 丁卯 Lư Trung Hỏa (爐中火) Hỏa
5 Mậu Thìn 戊辰 Đại Lâm Mộc (大林木) Mộc
6 Kỷ Tỵ 己巳 Đại Lâm Mộc (大林木) Mộc
7 Canh Ngọ 庚午 Lộ Bàng Thổ (路傍土) Thổ
8 Tân Mùi 辛未 Lộ Bàng Thổ (路傍土) Thổ
9 Nhâm Thân 壬申 Kiếm Phong Kim (劍鋒金) Kim
10 Quý Dậu 癸酉 Kiếm Phong Kim (劍鋒金) Kim
11 Giáp Tuất 甲戌 Sơn Đầu Hỏa (山頭火) Hỏa
12 Ất Hợi 乙亥 Sơn Đầu Hỏa (山頭火) Hỏa
13 Bính Tý 丙子 Giản Hạ Thủy (澗下水) Thủy
14 Đinh Sửu 丁丑 Giản Hạ Thủy (澗下水) Thủy
15 Mậu Dần 戊寅 Thành Đầu Thổ (城頭土) Thổ
16 Kỷ Mão 己卯 Thành Đầu Thổ (城頭土) Thổ
17 Canh Thìn 庚辰 Bạch Lạp Kim (白蠟金) Kim
18 Tân Tỵ 辛巳 Bạch Lạp Kim (白蠟金) Kim
19 Nhâm Ngọ 壬午 Dương Liễu Mộc (楊柳木) Mộc
20 Quý Mùi 癸未 Dương Liễu Mộc (楊柳木) Mộc
21 Giáp Thân 甲申 Tỉnh Tuyền Thủy (井泉水) Thủy
22 Ất Dậu 乙酉 Tỉnh Tuyền Thủy (井泉水) Thủy
23 Bính Tuất 丙戌 Ốc Thượng Thổ (屋上土) Thổ
24 Đinh Hợi 丁亥 Ốc Thượng Thổ (屋上土) Thổ
25 Mậu Tý 戊子 Tích Lịch Hỏa (霹靂火) Hỏa
26 Kỷ Sửu 己丑 Tích Lịch Hỏa (霹靂火) Hỏa
27 Canh Dần 庚寅 Tùng Bách Mộc (松柏木) Mộc
28 Tân Mão 辛卯 Tùng Bách Mộc (松柏木) Mộc
29 Nhâm Thìn 壬辰 Trường Lưu Thủy (長流水) Thủy
30 Quý Tỵ 癸巳 Trường Lưu Thủy (長流水) Thủy
31 Giáp Ngọ 甲午 Sa Trung Kim (沙中金) Kim
32 Ất Mùi 乙未 Sa Trung Kim (沙中金) Kim
33 Bính Thân 丙申 Sơn Hạ Hỏa (山下火) Hỏa
34 Đinh Dậu 丁酉 Sơn Hạ Hỏa (山下火) Hỏa
35 Mậu Tuất 戊戌 Bình Địa Mộc (平地木) Mộc
36 Kỷ Hợi 己亥 Bình Địa Mộc (平地木) Mộc
37 Canh Tý 庚子 Bích Thượng Thổ (壁上土) Thổ
38 Tân Sửu 辛丑 Bích Thượng Thổ (壁上土) Thổ
39 Nhâm Dần 壬寅 Kim Bạc Kim (金箔金) Kim
40 Quý Mão 癸卯 Kim Bạc Kim (金箔金) Kim
41 Giáp Thìn 甲辰 Phúc Đăng Hỏa (覆燈火) Hỏa
42 Ất Tỵ 乙巳 Phúc Đăng Hỏa (覆燈火) Hỏa
43 Bính Ngọ 丙午 Thiên Hà Thủy (天河水) Thủy
44 Đinh Mùi 丁未 Thiên Hà Thủy (天河水) Thủy
45 Mậu Thân 戊申 Đại Dịch Thổ (大驛土) Thổ
46 Kỷ Dậu 己酉 Đại Dịch Thổ (大驛土) Thổ
47 Canh Tuất 庚戌 Thoa Xuyến Kim (釵釧金) Kim
48 Tân Hợi 辛亥 Thoa Xuyến Kim (釵釧金) Kim
49 Nhâm Tý 壬子 Tang Đố Mộc (桑柘木) Mộc
50 Quý Sửu 癸丑 Tang Đố Mộc (桑柘木) Mộc
51 Giáp Dần 甲寅 Đại Khê Thủy (大溪水) Thủy
52 Ất Mão 乙卯 Đại Khê Thủy (大溪水) Thủy
53 Bính Thìn 丙辰 Sa Trung Thổ (沙中土) Thổ
54 Đinh Tỵ 丁巳 Sa Trung Thổ (沙中土) Thổ
55 Mậu Ngọ 戊午 Thiên Thượng Hỏa (天上火) Hỏa
56 Kỷ Mùi 己未 Thiên Thượng Hỏa (天上火) Hỏa
57 Canh Thân 庚申 Thạch Lựu Mộc (石榴木) Mộc
58 Tân Dậu 辛酉 Thạch Lựu Mộc (石榴木) Mộc
59 Nhâm Tuất 壬戌 Đại Hải Thủy (大海水) Thủy
60 Quý Hợi 癸亥 Đại Hải Thủy (大海水) Thủy

Một số nơi phiên âm khác đôi chút: Lư Trung Hỏa cũng viết Lô Trung Hỏa; Tỉnh Tuyền Thủy cũng viết Tuyền Trung Thủy; Kim Bạc Kim (金箔金) cũng đọc Kim Bạch Kim; Phúc Đăng Hỏa (覆燈火) cũng đọc Phật Đăng Hỏa. Hành thì không đổi.

Cách dùng bảng này

  1. Xác định Can–Chi của năm (hoặc ngày) sinh — tra trong lịch Can Chi hoặc lập lá số.
  2. Dò trong bảng để tìm Nạp Âm và hành tương ứng.
  3. Hiểu giới hạn: Nạp Âm dùng để xem tượng, hợp hôn dân gian, đặt tên — không dùng luận mệnh chi tiết. Chi tiết ở bài Ngũ Hành Nạp Âm là gì.

Lưu ý quan trọng: đừng nhầm Nạp Âm với mệnh

Như đã nhấn mạnh ở bài Ngũ Hành Nạp Âm, hành Nạp Âm không phải hành dùng để luận mệnh. Luận mệnh Bát Tự lấy Nhật Chủ (Can ngày sinh, theo bản khí) làm gốc. Một người Nạp Âm năm sinh là Hải Trung Kim nhưng Nhật Chủ là Giáp Mộc thì khi luận mệnh là mệnh Mộc, không phải mệnh Kim.

Vì sao Giáp Tý lại là Kim?

Nhiều người thắc mắc: Giáp là Mộc, Tý là Thủy, sao Nạp Âm lại là Kim? Vì Nạp Âm không tính theo bản khí Can Chi, mà theo một phép âm luật cổ — ghép 60 Giáp Tý với hệ luật lữ và ngũ âm (cung 宮, thương 商, giốc 角, chủy 徵, vũ 羽), rồi quy mỗi âm về một hành. Đó là lý do Nạp Âm có hành riêng, độc lập với Ngũ Hành bản khí của Can và Chi.

Tra Nạp Âm và mệnh thật của bạn

Hãy lập lá số Bát Tự miễn phí để xem cả Nạp Âm lẫn Nhật Chủ của bạn cùng lúc — hệ thống tách bạch hai khái niệm này, giúp bạn tra Nạp Âm chính xác mà không nhầm với mệnh luận theo Nhật Chủ.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

60 Giáp Tý là gì?

60 Giáp Tý (Lục Thập Hoa Giáp) là chu kỳ ghép 10 Thiên Can với 12 Địa Chi tạo thành 60 cặp Can–Chi khác nhau, lặp lại sau mỗi 60 năm. Mỗi cặp được gán một Ngũ Hành Nạp Âm riêng.

Cứ 2 cặp Can–Chi lại cùng một Nạp Âm phải không?

Đúng. 60 Giáp Tý chia thành 30 cặp đôi, mỗi đôi (một Can dương + một Can âm liền kề) dùng chung một Nạp Âm. Ví dụ Giáp Tý và Ất Sửu đều là Hải Trung Kim; Bính Dần và Đinh Mão đều là Lư Trung Hỏa.

Tra Nạp Âm theo năm sinh hay theo ngày sinh?

Bảng này áp dụng cho mọi cặp Can–Chi, nhưng dân gian thường nói Nạp Âm theo năm sinh. Lưu ý Nạp Âm chỉ để xem tượng và hợp hôn dân gian; luận mệnh chi tiết phải dùng Nhật Chủ (Can ngày), không dùng Nạp Âm năm.