Đi đến nội dung chính

Lịch Can Chi và Lục Thập Hoa Giáp là gì

Lịch Can Chi và Lục Thập Hoa Giáp là gì

Lịch Can Chi là gì?

Lịch Can Chi (干支曆) là hệ thống ghi thời gian của phương Đông, dùng cách ghép 10 Thiên Can với 12 Địa Chi để đặt tên cho năm, tháng, ngày và giờ. Mỗi đơn vị thời gian mang một cặp Can + Chi (ví dụ năm Bính Ngọ, ngày Giáp Tý). Toàn bộ vòng quay này tạo thành Lục Thập Hoa Giáp (六十花甲) — chu kỳ 60 tổ hợp — chính là "bộ lịch" mà Bát Tự dùng để lập lá số tám chữ.

Không có lịch Can Chi thì không có Bát Tự: bốn trụ của lá số chẳng qua là can chi của bốn mốc thời gian sinh.

Lục Thập Hoa Giáp: vì sao đúng 60?

Ghép Can với Chi tuân theo một luật ngầm: Can Dương chỉ ghép với Chi Dương, Can Âm chỉ ghép với Chi Âm. Giáp (Dương) ghép Tý (Dương) thành Giáp Tý; không bao giờ có "Giáp Sửu" vì Sửu là Chi Âm.

Vòng bắt đầu từ Giáp Tý, kết thúc ở Quý Hợi, rồi quay lại. 60 Hoa Giáp này còn được chia thành 6 tuần Giáp (Giáp Tý, Giáp Tuất, Giáp Thân, Giáp Ngọ, Giáp Thìn, Giáp Dần), liên quan trực tiếp đến Không Vong.

Lập Can Chi cho năm – tháng – ngày – giờ

Trụ Năm — mốc Lập Xuân

Can Chi năm quay theo vòng 60. Điểm tối quan trọng: năm đổi trụ tại tiết Lập Xuân (khoảng mùng 4/2 dương lịch), không theo Tết Nguyên Đán. Người sinh mùng 2 Tết nhưng trước Lập Xuân vẫn mang can chi năm cũ.

Trụ Tháng — Ngũ Hổ Độn (五虎遁)

Địa Chi của tháng cố định (tháng Giêng luôn là Dần, tháng 2 là Mão…, đổi theo 24 tiết khí). Chỉ cần tìm Thiên Can của tháng Dần, rồi đếm tiếp. Khẩu quyết Ngũ Hổ Độn ("độn" Can tháng từ Can năm):

Can năm Thiên Can tháng Giêng (Dần)
Giáp · Kỷ Bính Dần
Ất · Canh Mậu Dần
Bính · Tân Canh Dần
Đinh · Nhâm Nhâm Dần
Mậu · Quý Giáp Dần

Ví dụ năm Bính → tháng Giêng là Canh Dần, tháng 2 Tân Mão, tháng 3 Nhâm Thìn

Trụ Ngày

Can Chi ngày quay liên tục theo vòng 60 Hoa Giáp, không gián đoạn qua các năm tháng. Vì khó tính tay (phải đếm từ một mốc gốc), đây là phần nên để máy lịch vạn niên hoặc công cụ xử lý.

Trụ Giờ — Ngũ Thử Độn (五鼠遁)

Một ngày chia 12 canh giờ, mỗi giờ một Địa Chi: giờ Tý (23–1h), Sửu (1–3h)… Chỉ cần tìm Thiên Can của giờ Tý, rồi đếm tiếp. Khẩu quyết Ngũ Thử Độn ("độn" Can giờ từ Can ngày):

Can ngày Thiên Can giờ Tý
Giáp · Kỷ Giáp
Ất · Canh Bính
Bính · Tân Mậu
Đinh · Nhâm Canh
Mậu · Quý Nhâm

Ví dụ ngày Bính → giờ Tý là Mậu Tý, giờ Sửu Kỷ Sửu, giờ Dần Canh Dần

Mẹo: cả hai khẩu quyết đều khởi từ cặp Giáp – Kỷ. Ngũ Hổ Độn: "Giáp Kỷ chi niên Bính tác thủ" (năm Giáp/Kỷ khởi Bính ở Dần). Ngũ Thử Độn: "Giáp Kỷ hoàn gia Giáp" (ngày Giáp/Kỷ khởi Giáp ở Tý).

Bảng tóm tắt cách đổi trụ

Trụ Địa Chi cố định? Khẩu quyết tìm Can Mốc đổi
Năm Không (quay vòng 60) Lập Xuân
Tháng (Giêng=Dần…) Ngũ Hổ Độn 24 tiết khí
Ngày Không (quay vòng 60) nửa đêm (Tý)
Giờ (Tý=23–1h…) Ngũ Thử Độn đầu mỗi canh giờ

Lỗi thường gặp

Thay vì tính tay bằng các khẩu quyết trên, bạn có thể lập lá số Bát Tự miễn phí — hệ thống tự đổi lịch, áp dụng Lập Xuân, Ngũ Hổ Độn, Ngũ Thử Độn và an đủ bốn trụ chính xác. Tìm hiểu thêm cấu trúc bốn trụ ở Tứ Trụ là gì.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chu kỳ Hoa Giáp là 60 mà không phải 120?

Vì 10 Thiên Can và 12 Địa Chi luôn ghép cùng tính chẵn – lẻ: Can Dương chỉ ghép Chi Dương, Can Âm chỉ ghép Chi Âm. Bội số chung nhỏ nhất của 10 và 12 là 60, nên sau đúng 60 tổ hợp thì lặp lại — gọi là một Lục Thập Hoa Giáp (một Giáp Tý).

Năm sinh đổi can chi vào lúc nào — Tết hay Lập Xuân?

Trong Bát Tự, năm đổi trụ tại tiết Lập Xuân (khoảng 4/2 dương lịch), KHÔNG theo Tết Nguyên Đán. Người sinh sau Tết nhưng trước Lập Xuân vẫn tính can chi của năm cũ. Đây là lỗi rất hay gặp khi tự lập lá số.

Ngũ Hổ Độn và Ngũ Thử Độn dùng để làm gì?

Ngũ Hổ Độn (五虎遁) là khẩu quyết tìm Thiên Can của tháng từ Can năm; Ngũ Thử Độn (五鼠遁) tìm Thiên Can của giờ từ Can ngày. Hai khẩu quyết này giúp lập đủ trụ Tháng và trụ Giờ khi đã biết Can năm và Can ngày.