Đi đến nội dung chính

Ngày Hoàng Đạo và Hắc Đạo là gì? 12 thần cát hung

Ngày Hoàng Đạo và Hắc Đạo là gì? 12 thần cát hung

Ngày Hoàng Đạo và Hắc Đạo là gì?

Ngày Hoàng Đạo (黃道) là ngày mà thần trực nhật thuộc nhóm sáu thần cát, được xem là "bách sự đều nên" — đặc biệt lợi cưới hỏi, khai trương, động thổ, nhập trạch. Ngược lại, ngày Hắc Đạo (黑道) là ngày thần trực nhật thuộc sáu thần hung, nói chung kỵ việc trọng đại. Hệ thống này gồm 12 thần luân phiên cai quản từng ngày, chép trong Ngọc Hạp Ký.

Tên gọi bắt nguồn từ thiên văn: "hoàng đạo" là đường đi biểu kiến của Mặt Trời — con đường sáng, cát tường; "hắc đạo" là đường tối, hung hiểm.

12 thần Hoàng Đạo – Hắc Đạo

Nhóm Thần Tính chất
Hoàng Đạo (cát) Thanh Long (青龍) Quý nhân phù trợ, đại cát
Minh Đường (明堂) Quang minh, lợi gặp gỡ – nhậm chức
Kim Quỹ (金匱) Tài lộc, lợi khai trương – cầu tài
Thiên Đức (天德) Ân đức trời, giải sát
Ngọc Đường (玉堂) Vinh hiển, lợi văn thư – học hành
Tư Mệnh (司命) Phúc thần, lợi cầu phúc – tế tự
Hắc Đạo (hung) Thiên Hình (天刑) Hình phạt, kỵ kiện tụng
Chu Tước (朱雀) Khẩu thiệt, thị phi
Bạch Hổ (白虎) Tang thương, kỵ động thổ – xuất hành
Thiên Lao (天牢) Giam cầm, bế tắc
Huyền Vũ (玄武) Trộm cắp, mất mát
Câu Trần (勾陳) Vướng mắc, trì trệ

Mẹo nhớ: trong dân gian quen câu "Đạo viễn kỷ thời thông đạt, lộ dao hà nhật hoàn gia" — sáu chữ có bộ Sước (辶) là sáu thần Hoàng Đạo (đạo, viễn, thông, đạt, đạo, hoàn).

Cách xác định ngày Hoàng Đạo theo tháng

12 thần khởi đầu từ một Địa Chi nhất định tùy tháng, rồi an theo thứ tự 12 Chi của ngày. Quy tắc khởi Thanh Long (sao đầu nhóm Hoàng Đạo) theo Nguyệt Kiến:

Tháng (Nguyệt Kiến) Khởi Thanh Long tại ngày Chi
Giêng (Dần), Bảy (Thân)
Hai (Mão), Tám (Dậu) Dần
Ba (Thìn), Chín (Tuất) Thìn
Tư (Tỵ), Mười (Hợi) Ngọ
Năm (Ngọ), Mười một (Tý) Thân
Sáu (Mùi), Chạp (Sửu) Tuất

Từ vị trí Thanh Long, đếm thuận 12 Chi sẽ lần lượt là: Thanh Long → Minh Đường → Thiên Hình → Chu Tước → Kim Quỹ → Thiên Đức → Bạch Hổ → Ngọc Đường → Thiên Lao → Huyền Vũ → Tư Mệnh → Câu Trần. Sáu vị in đậm ở trên là Hoàng Đạo.

Ví dụ: tháng Giêng (Dần), khởi Thanh Long tại ngày Tý → ngày Tý là Thanh Long (Hoàng Đạo), ngày Sửu Minh Đường (Hoàng Đạo), ngày Dần Thiên Hình (Hắc Đạo), ngày Mão Chu Tước (Hắc Đạo)…

Bạn không cần tính tay — công cụ Xem ngày tốt hiển thị sẵn thần Hoàng/Hắc Đạo của mỗi ngày.

Hoàng Đạo phải phối với 12 Trực

Điểm quan trọng mà nhiều người bỏ qua: Ngọc Hạp Ký nhấn mạnh "Hoàng Đạo cát nhật phối hợp Kiến Trừ 12 Trực mà dùng, càng tinh xác." Cụ thể:

Vì vậy nên đọc kèm Thập Nhị Trực và bài tổng quan Xem ngày tốt là gì.

Khi Hắc Đạo vẫn dùng được, khi Hoàng Đạo vẫn nên tránh

Lỗi thường gặp

Ứng dụng

Dùng Chọn ngày theo việc để lọc ngày Hoàng Đạo đồng thời hợp tuổi người chủ sự, hoặc xem chuyên mục Xem Ngày để nắm trọn hệ thống trạch cát. Hoàng Đạo là chỉ dấu tốt, nhưng hãy luôn kết hợp tuổi chủ sự và tính chất công việc.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Có mấy ngày Hoàng Đạo, mấy ngày Hắc Đạo?

12 thần luân phiên trực nhật, chia đều: 6 thần Hoàng Đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Thiên Đức, Ngọc Đường, Tư Mệnh) và 6 thần Hắc Đạo (Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trần). Trung bình mỗi tháng có khoảng một nửa số ngày là Hoàng Đạo.

Ngày Hắc Đạo có làm việc được không?

Ngày Hắc Đạo nói chung kỵ việc trọng đại, nhất là cưới hỏi, xuất hành, khai trương. Nhưng nếu ngày đó có đại cát thần như Thiên Đức, Nguyệt Đức hoặc Thiên Xá cùng trị, sách cho rằng có thể hóa giải. Việc nhỏ thường ngày thì không cần kiêng.

Chỉ chọn ngày Hoàng Đạo là đủ tốt chưa?

Chưa đủ. Hoàng Đạo cho biết khí thần của ngày tốt, nhưng còn phải phối với 12 Trực và kiểm tra ngày có xung tuổi chủ sự không. Sách dạy: Kiến Trừ cát tinh gặp Hoàng Đạo mới là đại cát; nếu ngày Hoàng Đạo lại xung tuổi người làm việc thì vẫn nên đổi.

Giờ Hoàng Đạo và ngày Hoàng Đạo có giống nhau không?

Cùng dựa trên hệ 12 thần Hoàng Đạo – Hắc Đạo, nhưng một bên áp cho ngày, một bên áp cho 12 giờ Địa Chi trong ngày. Một ngày Hắc Đạo vẫn có những giờ Hoàng Đạo dùng được, và ngược lại.