Đi đến nội dung chính

Thập Nhị Trực: 12 Trực chọn ngày và việc nên kỵ

Thập Nhị Trực: 12 Trực chọn ngày và việc nên kỵ

Thập Nhị Trực là gì?

Thập Nhị Trực (十二值) — còn gọi là Kiến Trừ Thập Nhị Thần (建除十二神) — là 12 "trực" luân phiên cai quản từng ngày, mỗi Trực quy định việc nên làm và việc kỵ. Thứ tự cố định: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Đây là một trong những lớp quan trọng nhất khi xem ngày tốt, được hệ thống hóa trong Hiệp Kỷ Biện Phương Thư.

Mỗi chữ mang một "tượng" của vòng đời sự vật: từ kiến lập (Kiến) → trừ cũ (Trừ) → sung mãn (Mãn) → … → thành tựu (Thành) → đóng lại (Bế), rồi quay vòng.

Trực gắn với Nguyệt Kiến thế nào?

"Trực" theo sát Nguyệt Kiến — Địa Chi của tháng. Trong một tháng, ngày nào có Chi trùng Chi tháng thì là ngày Kiến; ngày kế tiếp là Trừ, rồi Mãn… cứ thế theo 12 Địa Chi.

Ví dụ tháng Dần (tháng Giêng), Nguyệt Kiến là Dần → ngày Dần là Kiến, ngày Mão là Trừ, ngày Thìn là Mãn, ngày Tỵ là Bình… Vì gắn với Nguyệt Kiến, phải xác định tháng theo tiết khí (sau Lập Xuân mới sang tháng Dần), không theo mùng 1 âm lịch.

Bảng 12 Trực: việc nên làm và việc kỵ

Trực Hán Tượng Nên Kỵ Mức
Kiến Khởi đầu, kiến lập Tế lễ, thượng lương, nhập học Đào giếng, mở kho Trung (đầu vòng)
Trừ Trừ cũ đổi mới Chữa bệnh, quét dọn, trừ tà Cưới hỏi, di chuyển Cát
Mãn 滿 Sung mãn, đầy đủ Cầu phúc, cầu tự, cưới hỏi Động thổ Trung bình
Bình Bình ổn, bằng phẳng Sửa tường, san đường Cưới hỏi, xuất hành Hung (tùy việc)
Định Đã định, ổn cố Đội mũ (thành nhân), cưới hỏi, khai trương Kiện tụng Cát
Chấp Cầm giữ, nắm chắc Cầu phúc, bắt giữ, trồng trọt Khai trương, xuất hành Cát
Phá Phá bại, tan vỡ Phá nhà cũ, dỡ bỏ Mọi việc khởi sự Đại hung
Nguy Nguy hiểm, bất an Cầu phúc, tế lễ Leo cao, xuất hành Trung bình
Thành Thành tựu, hoàn thành Nhập học, khai trương, cưới hỏi Kiện tụng Cát
Thu Thu liễm, gom về Thu tài, mua vào, nhập kho Khai trương, an táng Hung (tùy việc)
Khai Mở ra, khai thông Khai trương, nhập học, cưới hỏi An táng Cát
Bế Đóng lại, bế tàng Đắp đê, lấp hố, an táng Khai trương, khởi sự Hung (tùy việc)

(Trích lược việc tiêu biểu; mỗi Trực còn nhiều mục nhỏ trong sách trạch cát.)

Cách dùng nhanh: nhớ theo nhóm

Mẹo: tên Trực thường gợi đúng việc hợp. "Thu" hợp thu vào (mua, gom), kỵ mở ra; "Khai" hợp khai trương, kỵ đóng (an táng); "Phá" chỉ hợp việc phá dỡ.

Ví dụ chọn ngày theo Trực

Việc Trực nên chọn Trực nên tránh
Cưới hỏi Định, Thành, Khai, Mãn Phá, Bình, Bế
Khai trương Mãn, Thành, Khai Phá, Bế, Thu
Động thổ, xây nhà (cát thần) + tránh Kiến/Phá/Bình/Thu/Bế Kiến, Phá, Bình, Thu, Bế
Mua vào, nhập kho Thu, Thành Phá
Nhập học Kiến, Thành, Khai Phá
An táng Thu, Bế (theo lễ riêng) Khai

Lỗi thường gặp

Ứng dụng thực tế

Công cụ Xem ngày tốt hiển thị sẵn Trực của từng ngày kèm việc nên/kỵ; Chọn ngày theo việc và tuổi lọc giúp ngày có Trực hợp việc và không xung tuổi. Hiểu thêm nền tảng tại Nhị Thập Bát Tú12 Địa Chi. Hãy nhớ: Trực chỉ là tham khảo, luôn kết hợp tuổi chủ sự.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Thập Nhị Trực gồm những Trực nào?

Đủ 12 Trực theo thứ tự: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Chấp, Phá, Nguy, Thành, Thu, Khai, Bế. Chúng luân phiên mỗi ngày một Trực, gọi là Kiến Trừ Thập Nhị Thần (建除十二神).

Trực nào là tốt, Trực nào là xấu?

Nhóm thường được coi là cát: Trừ, Định, Chấp, Thành, Khai. Nhóm dễ hung tùy việc: Kiến, Phá, Bình, Thu, Bế. Riêng Mãn và Nguy ở mức trung bình, có việc tốt có việc kỵ. Nhưng tốt-xấu còn tùy việc cụ thể, không có Trực 'tốt mọi mặt'.

Trực của ngày được xác định thế nào?

Trực gắn với Nguyệt Kiến: trong tháng nào, ngày có Địa Chi trùng Chi của tháng (Nguyệt Kiến) thì là ngày Kiến, ngày kế tiếp là Trừ, rồi Mãn… lần lượt theo 12 Chi. Vì gắn với Nguyệt Kiến nên phải tính tháng theo tiết khí, không theo mùng 1 âm lịch.

Ngày Phá có phải bỏ hoàn toàn không?

Ngày Phá mang tượng phá bại, kỵ hầu hết việc khởi sự (cưới hỏi, khai trương, động thổ). Tuy vậy nó lại hợp đúng việc mang tính 'phá' như dỡ nhà cũ, phá dỡ công trình. Nên xem Trực theo đúng tính chất việc định làm.