Đi đến nội dung chính

Cách xác định Thân Vượng hay Thân Nhược trong Bát Tự

Cách xác định Thân Vượng hay Thân Nhược trong Bát Tự

Cách xác định Thân Vượng hay Thân Nhược thế nào?

Xác định thân vượng nhược là việc cân xem Nhật Chủ mạnh hay yếu trong tổng thể lá số. Quy trình chuẩn gồm hai phần: trước tiên kiểm tra ba tiêu chí đắc lệnh – đắc địa – đắc thế, sau đó cân lực sinh-phù với lực khắc-tiết-hao để ra kết luận. Đây là bước bản lề, vì vượng nhược quyết định toàn bộ hướng chọn Dụng Thần.

Bài này hướng dẫn cách làm. Phần định nghĩa nền có trong Thân Vượng và Thân Nhược.

Ba tiêu chí cốt lõi

1. Đắc lệnh (得令) — được tháng sinh ủng hộ

Quan trọng nhất. Xét Nguyệt Lệnh (Địa Chi tháng sinh) có sinh hoặc cùng hành với Nhật Chủ không.

Vì sao tháng nặng nhất? Vì nó là "thời tiết" chi phối khí của cả cục. Xem Nguyệt Lệnh là gì.

2. Đắc địa (得地) — có gốc rễ trong Địa Chi

Nhật Chủ có gốc (thông căn) khi các Địa Chi chứa tàng can cùng hành với nó.

Có gốc thì dù thất lệnh vẫn "có chỗ bám", không dễ bị đẩy thành tòng cách. Tra tàng can ở Tàng Can là gì.

3. Đắc thế (得勢) — được số đông hỗ trợ

Xét các Thiên Can và lực còn lại: có nhiều Ấn (sinh ta) và Tỷ Kiếp (cùng phe) ở các trụ không. Nhiều quân tiếp viện thì đắc thế.

Cân hai phía: sinh-phù vs khắc-tiết-hao

Sau khi soi ba tiêu chí, gom toàn bộ lá số về hai phe và cân bên nào nặng:

Phe sinh-phù (làm Nhật Chủ vượng) Phe khắc-tiết-hao (làm Nhật Chủ nhược)
Ấn tinh — hành sinh ra Nhật Chủ Quan Sát — hành khắc Nhật Chủ
Tỷ Kiếp — hành cùng Nhật Chủ Thực Thương — hành Nhật Chủ sinh ra (tiết khí)
Tài tinh — hành Nhật Chủ khắc (hao lực)

Nhớ: cân theo trọng số vị trí, không cộng số chữ. Một chữ ở Nguyệt Lệnh có thể nặng bằng hai, ba chữ ở vị trí khác.

Ví dụ minh họa

Lá số: Nhật Chủ Giáp, sinh tháng (Thủy), năm Quý Hợi, giờ Ất Hợi.

  1. Đắc lệnh? Tháng Tý là Thủy → Thủy sinh Mộc → Nhật Chủ được sinh ở lệnh (đắc lệnh kiểu được sinh).
  2. Đắc địa? Hai chữ Hợi tàng Giáp → Giáp có gốc ở Hợi.
  3. Đắc thế? Quý (Ấn), Ất (Tỷ Kiếp), Hợi-Hợi (Thủy sinh) → nhiều quân tiếp viện.

→ Phe sinh-phù (Thủy + Mộc) áp đảo, không có Kim khắc, ít Hỏa Thổ tiết hao → Thân Vượng. Vì Thủy quá nhiều (Mộc trôi nổi), Dụng Thần nên là Hỏa/Thổ để tiết Mộc và chế Thủy, chứ không bồi thêm nước.

Trường hợp đặc biệt: cực vượng hoặc cực nhược

Khi một phe áp đảo tuyệt đối, lá số không thể kéo về trung hòa mà phải thuận theo thế:

Lúc này không áp dụng phù ức thông thường. Xem Tòng Cách.

Lỗi thường gặp

Khi đã chắc vượng nhược, bước tiếp là an Thập Thần và chốt Dụng Thần. Cứ lập lá số rồi đối chiếu theo khung trên.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chí nào quan trọng nhất khi xác định thân vượng nhược?

Đắc lệnh — tức Nhật Chủ có được Nguyệt Lệnh (tháng sinh) ủng hộ không. Nguyệt Lệnh nắm khoảng một nửa sức nặng của cả lá số. Một Nhật Chủ đắc lệnh đã có nền vượng; mất lệnh thì phải dựa vào đắc địa và đắc thế mới gỡ lại được.

Đếm số chữ cùng hành Nhật Chủ có đủ để biết vượng nhược không?

Không. Đếm chữ là cách thô và hay sai. Một chữ ở Nguyệt Lệnh nặng hơn nhiều chữ rải rác ở các vị trí phụ. Phải cân theo vị trí và gốc rễ (tàng can), không phải cộng đầu người.

Thân vượng tốt hay thân nhược tốt hơn?

Cả hai đều không tốt cũng không xấu tự thân. Vượng hay nhược chỉ là trạng thái để chọn Dụng Thần: thân nhược lấy hành sinh-trợ làm Dụng, thân vượng lấy hành khắc-tiết-hao làm Dụng. Lá số hay là lá số trung hòa và có Dụng Thần đắc lực, dù xuất phát từ vượng hay nhược.