Đi đến nội dung chính

Nguyệt Lệnh là gì? Vì sao tháng sinh quan trọng nhất

Nguyệt Lệnh là gì? Vì sao tháng sinh quan trọng nhất

Nguyệt Lệnh là gì?

Nguyệt Lệnh (月令)Địa Chi của tháng sinh — chữ dưới nằm ở Nguyệt Trụ. Chữ "lệnh" (令) nghĩa là mệnh lệnh, cầm quyền: Nguyệt Lệnh được ví như "tư lệnh" nắm quyền điều phối khí của cả lá số. Vì chi tháng mang khí của trọn một mùa, nó có sức nặng vượt trội so với bất kỳ Can-Chi đơn lẻ nào, và quyết định phần lớn việc Nhật Chủ vượng hay suy.

Sách Tử Bình Chân Thuyên mở đầu bằng câu nổi tiếng: luận mệnh phải "lấy Nguyệt Lệnh làm đề cương" (以月令為提綱) — nghĩa là Nguyệt Lệnh là cái khung mà mọi phân tích khác treo vào.

Vì sao tháng sinh quan trọng nhất trong tám chữ?

Trong Bát Tự, mỗi trụ một mốc thời gian, nhưng không trụ nào ngang sức Nguyệt Lệnh, vì ba lý do:

  1. Mang khí cả mùa: chi tháng đại diện trạng thái Ngũ Hành của môi trường lúc sinh (xuân Mộc, hạ Hỏa, thu Kim, đông Thủy, bốn tháng cuối mùa thiên Thổ).
  2. Là gốc rễ sâu nhất: nếu Nhật Chủ "đóng rễ" tại Nguyệt Lệnh thì rễ ấy vững nhất.
  3. Là nơi định cách cục: phần lớn cách cục được lấy theo Tàng Can thấu xuất từ Nguyệt Lệnh (cách Chính Quan, Thất Sát, Chính Tài…).

Khí Ngũ Hành theo mùa — vượng tướng hưu tù tử

Mỗi mùa có một hành "đương lệnh" (vượng nhất). Đây là khung gốc để đọc Nguyệt Lệnh:

Mùa Tháng (chi) Hành vượng (đương lệnh) Hành tướng (kế vượng)
Xuân Dần, Mão Mộc Hỏa
Hạ Tỵ, Ngọ Hỏa Thổ
Thu Thân, Dậu Kim Thủy
Đông Hợi, Tý Thủy Mộc
Cuối mùa Thìn, Tuất, Sửu, Mùi Thổ Kim

Hành đương lệnh là Vượng, hành nó sinh ra là Tướng, còn các hành khắc nó hoặc bị nó khắc rơi vào Hưu – Tù – Tử. Xem sâu trong bài Vượng – Tướng – Hưu – Tù – Tử.

Đắc lệnh và thất lệnh

Đây là phép đo đầu tiên về sức của Nhật Chủ:

Ví dụ

Nhật Chủ Sinh tháng Trạng thái Lý do
Giáp Mộc Mão (T2, Mộc) Đắc lệnh Mộc gặp mùa xuân Mộc vượng
Giáp Mộc Dậu (T8, Kim) Thất lệnh Kim khắc Mộc, lại là mùa thu
Bính Hỏa Ngọ (T5, Hỏa) Đắc lệnh Hỏa gặp mùa hạ Hỏa vượng
Bính Hỏa Tý (T11, Thủy) Thất lệnh Thủy khắc Hỏa, mùa đông

Đắc lệnh là điều kiện cần (không phải đủ) để thân vượng; còn phải cộng thêm đắc địa và đắc thế — xem Thân Vượng và Thân Nhược.

Nguyệt Lệnh quyết định cách cục thế nào?

Người xưa lấy Tàng Can của Nguyệt Lệnh thấu lên Thiên Can để định cách. Ví dụ Nhật Chủ Giáp Mộc sinh tháng Dậu (chi Dậu tàng Tân Kim): Tân là Chính Quan của Giáp → có thể lập cách Chính Quan. Nếu sinh tháng Tý (tàng Quý Thủy = Chính Ấn của Giáp) → thiên về cách Chính Ấn. Do đó nói "tháng sinh quyết định cách cục" là chính xác — và cũng vì thế, lập sai Nguyệt Trụ là hỏng cả bài luận.

Lỗi thường gặp

Để chắc chắn chi tháng được đổi đúng theo tiết khí, hãy lập lá số Bát Tự miễn phí thay vì quy đổi tay.

Manh Phái nhìn Nguyệt Lệnh ra sao?

Tử Bình dùng Nguyệt Lệnh chủ yếu để đo vượng-suy và định cách cục. Manh Phái (盲派) cũng rất coi trọng chi tháng nhưng đọc nó như "cung sự nghiệp / môi trường" và xét quan hệ chủ-khách của Nguyệt Lệnh với các trụ khác để luận "làm nghề gì, hưng thịnh giai đoạn nào". Cả hai đều thống nhất: chi tháng là chữ nặng ký nhất — chỉ khác cách khai thác.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Nguyệt Lệnh là Can hay Chi của tháng?

Là Địa Chi của tháng sinh (chữ dưới ở Nguyệt Trụ), không phải Thiên Can. Vì chi tháng đại diện khí của mùa, nên nó cầm quyền điều phối vượng-suy cả lá số.

Đắc lệnh nghĩa là gì?

Đắc lệnh là khi Nhật Chủ cùng hành (hoặc được hành sinh) với Nguyệt Lệnh, tức sinh đúng mùa khí mình vượng. Ví dụ Nhật Chủ Mộc sinh tháng Dần/Mão (mùa xuân Mộc vượng) là đắc lệnh, gốc rất mạnh.

Tại sao Nguyệt Lệnh quan trọng hơn các trụ khác?

Vì chi tháng mang khí của cả mùa, sức nặng lớn hơn nhiều một chữ đơn lẻ. Cổ nhân nói 'lấy Nguyệt Lệnh làm đề cương' — nó quyết định phần lớn Nhật Chủ vượng hay nhược và là gốc để định cách cục.

Tháng sinh tính theo âm lịch hay tiết khí?

Theo 24 tiết khí, không theo mùng 1 âm lịch. Tháng đổi tại các tiết 'tiết' (Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh...). Sinh quanh ngày giao tiết phải đối chiếu giờ tiết khí chính xác.