Đi đến nội dung chính

Cách Cục là gì? Tổng quan các cách cục Bát Tự

Cách Cục là gì? Tổng quan các cách cục Bát Tự

Cách Cục là gì?

Cách Cục (格局)kết cấu chủ đạo của một lá số Bát Tự — cái "khung" tổng thể cho biết lá số thuộc loại nào, lấy yếu tố gì làm trục chính để định hướng phú quý, sự nghiệp, tính cách. Nếu vượng-nhược cho biết Nhật Chủ mạnh hay yếu, thì Cách Cục cho biết lá số được tổ chức quanh trục nào. Phần lớn cách cục được xác định theo Thập Thần thấu xuất từ Nguyệt Lệnh (chi tháng) — đây là lý do cổ nhân nói "Nguyệt Lệnh là đề cương".

Sách Tử Bình Chân Thuyên dựng cả hệ thống luận mệnh trên hai chân: định cách cục rồi tìm tương thành – tương bại (cách thành hay cách hỏng).

Phân loại lớn: Chính cách và Ngoại cách

Nhóm Đặc điểm Khi nào dùng
Chính cách (正格) Lấy theo Thập Thần thấu từ Nguyệt Lệnh; Nhật Chủ ở thế cân bằng được Đa số lá số bình thường
Ngoại cách (外格) Lá số lệch hẳn một chiều, phải thuận thế; không theo phù ức thường Cực vượng hoặc cực nhược

Tám chính cách theo Nguyệt Lệnh

Tử Bình Chân Thuyên quy về 8 chính cách, đặt theo Thập Thần mà chi tháng đại diện (qua Tàng Can thấu xuất):

Cách Thập Thần trục Tính chất chủ đạo
Chính Quan cách Chính Quan Danh chính, kỷ luật, công danh ngay ngắn
Thất Sát cách Thất Sát (Thiên Quan) Uy quyền, quyết đoán, võ nghiệp, cạnh tranh
Chính Tài cách Chính Tài Tài sản ổn định, cần kiệm, thực tế
Thiên Tài cách Thiên Tài Tài lộc linh hoạt, kinh doanh, đầu tư
Chính Ấn cách Chính Ấn Học vấn, danh dự, quý nhân, chỗ dựa
Thiên Ấn cách Thiên Ấn (Kiêu Thần) Tư duy khác lạ, kỹ nghệ, học thuật chuyên sâu
Thực Thần cách Thực Thần Sáng tạo ôn hòa, hưởng thụ, tài nghệ, phúc khí
Thương Quan cách Thương Quan Tài hoa bộc lộ, cá tính mạnh, phá cách

Lưu ý: Lộc – Kiếp (chi tháng là Tỷ Kiên/Kiếp Tài của Nhật Chủ, tức Kiến Lộc – Nguyệt Kiếp) thường được tách riêng vì không "thành cách" theo Thập Thần thông thường, mà lấy hỷ-dụng khác trong cục làm trục.

Cách định một chính cách (rút gọn)

  1. Lấy Tàng Can của chi tháng.
  2. Xem Tàng Can nào thấu lên Thiên Can (xuất hiện ở thiên can của bốn trụ).
  3. Quy Tàng Can đó về Thập Thần so với Nhật Chủ → đó là tên cách.

Ví dụ: Nhật Chủ Giáp Mộc, sinh tháng Dậu (chi Dậu tàng Tân Kim). Tân là Chính Quan của Giáp. Nếu Tân thấu lên thiên can → lập cách Chính Quan. Nếu sinh tháng (tàng Quý = Chính Ấn của Giáp) → thiên về cách Chính Ấn.

Ngoại cách: khi Nhật Chủ thuận theo thế cục

Khi lá số lệch cực đoan, không kéo về trung hòa được, thì bỏ phù ức, thuận theo thế mạnh nhất — gọi là ngoại cách:

Tên cách Hành chuyên Điều kiện điển hình
Khúc Trực cách Mộc Nhật Chủ Mộc, cục toàn Mộc
Viêm Thượng cách Hỏa Nhật Chủ Hỏa, cục toàn Hỏa
Giá Sắc cách Thổ Nhật Chủ Thổ, cục toàn Thổ
Tòng Cách (Cách) cách Kim Nhật Chủ Kim, cục toàn Kim
Nhuận Hạ cách Thủy Nhật Chủ Thủy, cục toàn Thủy

Với ngoại cách, hành cực vượng lại là cái cần thuận, kỵ hành đến phá thế — ngược hẳn lá số phù ức thông thường. Nhận nhầm ngoại cách thành chính cách (hoặc ngược lại) là lỗi nặng và hay gặp.

Thành cách và phá cách

Định được cách chỉ là một nửa; còn phải xét cách thành hay hỏng:

Cùng tên cách nhưng thành hay phá quyết định lá số "đẹp" tới đâu — nên định cách cục mới chỉ là khởi điểm.

Lỗi thường gặp

Muốn biết lá số mình rơi vào cách nào, hãy lập lá số Bát Tự để an sẵn Tàng Can – Thập Thần, rồi đối chiếu, hoặc đọc thêm cách xác định Dụng Thần theo cách cục.

Tử Bình và Manh Phái nhìn "cách cục" khác nhau

Tử Bình (子平) định cách theo Thập Thần Nguyệt Lệnh rồi xét thành – bại như trên. Manh Phái (盲派) cũng dùng "cách cục" nhưng nghiêng về kết cấu công thức ứng sự và quan hệ chủ – khách giữa các trụ, ít gò vào 8 cách cố định; họ hỏi "cục này làm nên việc gì" hơn là "thuộc cách nào". Hai cách tiếp cận bổ sung nhau — một bài luận tốt nên nói rõ đang dùng khung của phái nào.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cách cục là gì trong Bát Tự?

Cách Cục là kết cấu chủ đạo của lá số — 'khung' tổng thể cho biết lá số thuộc loại nào, lấy gì làm trục để phú quý. Phần lớn chính cách được định theo Thập Thần thấu xuất từ Nguyệt Lệnh (chi tháng).

Có bao nhiêu cách cục?

Tử Bình Chân Thuyên chia 8 chính cách theo Nguyệt Lệnh: Chính Quan, Thất Sát, Chính Tài, Thiên Tài, Chính Ấn, Thiên Ấn, Thực Thần, Thương Quan. Ngoài ra còn nhiều ngoại cách như Tòng Cách, Chuyên Vượng (Khúc Trực, Viêm Thượng...).

Thành cách và phá cách nghĩa là gì?

Thành cách là khi cách cục có đủ điều kiện 'tương thành' (dụng thần đắc lực, được cứu ứng) — lá số quý. Phá cách là khi bị xung-khắc-hợp làm hỏng cái trục, hoặc thiếu cứu ứng — phẩm chất giảm.

Không định được cách cục thì sao?

Một số lá số tạp khí, Nguyệt Lệnh không thấu rõ Thập Thần nào thì khó quy về chính cách rõ ràng — vẫn luận được qua vượng-nhược và Dụng Thần, chỉ là không 'đẹp khung'. Định cách cục là một công cụ, không phải bắt buộc tuyệt đối.