Đi đến nội dung chính

Cách cục Kiến Lộc – Nguyệt Kiếp

Cách cục Kiến Lộc – Nguyệt Kiếp

Cách cục Kiến Lộc – Nguyệt Kiếp là gì

Kiến Lộc cách (建祿格)Nguyệt Kiếp cách (月劫格) là hai cách cục thuộc nhóm "Lộc Kiếp", hình thành khi Nguyệt Lệnh (tháng sinh) chính là Tỷ Kiên hoặc Kiếp Tài của Nhật Chủ — tức Địa Chi tháng cùng Ngũ Hành với Nhật Chủ. Hệ quả: Nhật Chủ được Nguyệt Lệnh tiếp khí, thường thân vượng, nên cách luận xoay quanh việc tìm chỗ tiết – khắc – hao bớt cái vượng đó. Nguyệt Lệnh vì sao quyết định cách cục — xem Nguyệt Lệnh là gì.

Phân biệt Kiến Lộc và Nguyệt Kiếp (Dương Nhận)

Điểm chung: Nguyệt Lệnh đồng hành với Nhật Chủ → thân vượng. Điểm khác nằm ở trạng thái Trường Sinh của Nhật Chủ tại tháng đó:

Kiến Lộc cách Nguyệt Kiếp / Dương Nhận cách
Nguyệt Lệnh là Lâm Quan (Lộc) của Nhật Chủ Đế Vượng của Nhật Chủ
Khí Thập Thần Thuần Tỷ Kiên Kiếp Tài cực vượng (Dương Nhận)
Mức độ vượng Vượng, vững Cực vượng, hung hãn
Hay cần Quan Sát / Tài / Thực Thương Quan Sát chế Nhận là trên hết

Lưu ý: Dương Nhận theo cổ pháp chủ yếu bàn cho Nhật Chủ Dương Can (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm). Khái niệm 12 trạng thái Trường Sinh (Lâm Quan, Đế Vượng…) cùng cách an, bạn có thể đối chiếu trong phần Thần Sát – sao trong Bát Tự.

Vì sao thân vượng cần Tài – Quan – Thực Thương tiết dụng

Khi Nhật Chủ đã tự thân vượng nhờ Lộc/Kiếp, nó không cần được sinh trợ thêm nữa. Vượng quá mà không có chỗ "xả" thì như nước đầy không cửa thoát — sinh ra trì trệ, tranh đoạt, hao tài vì bằng hữu. Ba lối thoát:

Cách này kỵ gặp thêm ẤnTỷ Kiếp — chúng làm thân càng vượng mà vô dụng, dễ thành mệnh nghèo dù lá số "mạnh". Tính chất từng Thập Thần xem Thập Thần là gì.

Bảng vận hỷ – kỵ tóm tắt

Hành/Thập Thần trong vận Tác dụng Phán định
Quan Sát Chế thân vượng Đại cát (nhất là chế Dương Nhận)
Tài Thân gánh được tài Cát — phát tài
Thực Thương Tiết tú thành tài năng Cát — thành danh nhờ tài năng
Ấn Sinh thêm thân đã thừa Kỵ — trì trệ
Tỷ Kiếp Trợ thêm, tranh đoạt Kỵ — hao tài, kiện tụng

Ví dụ minh họa

Nhật Chủ Giáp Mộc sinh tháng Dần (寅): Dần là Lâm Quan (Lộc) của Giáp → Kiến Lộc cách, thân vượng.

Đổi lại, nếu cùng Giáp Mộc sinh tháng Mão (卯 = Đế Vượng của Giáp) thì là Nguyệt Kiếp/Dương Nhận, khí Kiếp Tài hung hơn, càng cần Canh Kim chế Nhận mới thành quý cách.

Lỗi thường gặp

Góc Tử Bình và Manh Phái

Phân tích trên theo Tử Bình (子平) — Lộc Kiếp là cách "không lấy Nguyệt Lệnh làm dụng" nên phải mượn Quan/Tài/Thực ở trụ khác. Manh Phái (盲派) nhìn Tỷ Kiếp vượng theo lăng kính chủ – khách và công thức ứng sự: thân là "chủ" mạnh thì cần "khách" (Tài, Quan) để có việc mà làm, mà thành; canh năm vận có Tài/Quan để định thời điểm phát. Cả hai đồng thuận: thân vượng quý ở chỗ có nơi tiêu hao đúng cách.

Muốn biết Nguyệt Lệnh của bạn có rơi vào Lộc/Kiếp không, hãy lập lá số Bát Tự và xem Địa Chi tháng có cùng hành với Nhật Chủ hay không.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Kiến Lộc cách và Dương Nhận cách khác nhau thế nào?

Cả hai đều thuộc nhóm 'Lộc Kiếp', đều do Nguyệt Lệnh chính là Tỷ Kiếp của Nhật Chủ nên thân vượng. Khác ở chỗ: Kiến Lộc là Lộc (Lâm Quan) tại Nguyệt Lệnh — khí thuần Tỷ Kiên; còn Dương Nhận (Nguyệt Kiếp) là Đế Vượng tại Nguyệt Lệnh, khí Kiếp Tài cực vượng và hung hãn hơn, thường cần Quan Sát chế Nhận.

Kiến Lộc cách dùng Dụng Thần gì?

Vì Nhật Chủ đã vượng nhờ Lộc/Kiếp ở Nguyệt Lệnh, cách này không 'lấy Nguyệt Lệnh làm cách' theo kiểu cách thường, mà phải tìm Dụng Thần ở các trụ khác: ưu tiên Quan Sát (chế thân), rồi Tài (Nhật Chủ vượng đủ sức gánh tài), rồi Thực Thương (tiết tú). Kỵ thêm Ấn, Tỷ Kiếp làm thân càng vượng vô dụng.

Người mệnh Kiến Lộc/Nguyệt Kiếp có tính cách thế nào?

Thường tự lập, độc lập, ý chí mạnh, tự thân vận động hơn là dựa người khác (vì Tỷ Kiếp chủ về 'anh em, đồng nghiệp, tự mình'). Mặt trái: dễ cứng đầu, hao tài vì bằng hữu, cạnh tranh nhiều. Dương Nhận nặng thì cá tính càng mạnh và quyết liệt.