Đi đến nội dung chính

Địa Chi Mão (卯): Mèo, tháng 2

Địa Chi Mão (卯): Mèo, tháng 2

Địa Chi Mão (卯) là gì?

Mão (卯) là Địa Chi thứ tư trong 12 Địa Chi, thuộc hành Mộc (木), ứng con Mèo (Việt Nam) — Trung Quốc gọi là Thỏ, vẫn cùng một chi 卯 — ứng tháng 2 âm lịch và giờ Mão (5–7h), lúc mặt trời mọc. Mão là chi Tứ Vượng (Đào Hoa), đỉnh điểm khí Mộc của mùa Xuân, thuần và mạnh nhất trong các chi Mộc.

Tàng Can của Mão

Mão là một trong bốn chi đơn khí (cùng Tý, Dậu), bên trong chỉ chứa một Tàng Can:

Chi Bản khí Trung khí Dư khí
Mão 卯 Ất 乙 (Âm Mộc)

Vì chỉ tàng Ất, Mão là khí Mộc tinh thuần, mềm dẻo như hoa cỏ, dây leo. Khi tính Thập Thần, Mão quy về Ất Mộc so với Nhật Chủ. Mão cũng là Lộc của Ất và Đế Vượng của Giáp.

Mão trong các quan hệ hợp

Quan hệ Tổ hợp Hóa thành
Lục Hợp Mão – Tuất Hỏa
Tam Hợp Cục Hợi – Mão – Mùi Mộc
Tam Hội phương Dần – Mão – Thìn Mộc (phương Đông)

Mão trong các quan hệ xung – hình – hại

Loại Tổ hợp Ghi chú
Lục Xung Mão – Dậu Mộc – Kim xung, trục Đông – Tây
Lục Hại Mão – Thìn Mộc – Thổ tương hại
Tam Hình Tý – Mão Hình "vô lễ" (Mão hình Tý, Tý hình Mão)

Lục Xung Mão – Dậu là cặp xung trục Đông – Tây nổi tiếng: Mộc và Kim khắc gay gắt, chủ va chạm, dao kéo, thay đổi. Tý – Mão là hình vô lễ trong Hình – Hại – Phá: Thủy sinh Mộc lẽ ra ơn nghĩa, lại hình nhau (ơn thành oán, thất lễ). Mão không tham gia tam hình ba chi, cũng không tự hình.

Tính cách người có chi Mão nổi bật

Khi Mão hiện rõ trong lá số:

Mùa và khí của Mão

Mão ứng tháng 2 (Trọng Xuân) và giờ mặt trời mọc — thời điểm Mộc vượng cực điểm, dương khí thịnh, cây cỏ đâm chồi mạnh nhất. Mệnh sinh tháng Mão có Nguyệt Lệnh Mộc đương quyền, khí ấm áp: Nhật Chủ Mộc thì rất vượng, Nhật Chủ Thổ thì bị Mộc khắc.

Muốn xem chi Mão đứng ở trụ nào và tàng Ất sinh khắc Nhật Chủ ra sao, hãy lập lá số Bát Tự hoặc đọc thêm chuyên mục Thiên Can – Địa Chi.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Mão tàng Can gì?

Mão là chi đơn khí, chỉ tàng duy nhất Ất Mộc (乙) — bản khí thuần Mộc âm. Vì thế Mão là khí Mộc rất tinh thuần, mềm dẻo (hoa cỏ, cây leo), không lẫn tạp, dùng chính Ất để tính Thập Thần.

Mão hợp và xung với chi nào?

Mão lục hợp Tuất (hóa Hỏa); tam hợp Hợi-Mão-Mùi hóa Mộc; tam hội Dần-Mão-Thìn thành phương Đông Mộc. Mão xung Dậu (Mão-Dậu xung), hại Thìn (Mão-Thìn hại) và hình Tý (Tý-Mão tương hình vô lễ).

Người có chi Mão nổi bật thì tính cách thế nào?

Mão là Mộc âm, một trong Tứ Đào Hoa, tượng con Mèo nên người chi Mão thường mềm mại, tinh tế, khéo léo, có gu thẩm mỹ và sức hút duyên dáng. Mặt trái là hơi đa cảm, do dự, dễ bị động và thay đổi tình cảm.