Địa Chi Mùi (未): Dê, tháng 6

Địa Chi Mùi (未) là gì?
Mùi (未) là Địa Chi thứ tám trong 12 Địa Chi, thuộc hành Thổ (土), ứng con Dê, tháng 6 âm lịch và giờ Mùi (13–15h). Mùi là một trong Tứ Khố (Tứ Mộ) — bốn kho Thổ cuối mùa, cụ thể Mùi là kho Mộc (Mộc khố), nơi khí Mộc cất giấu. Đây là Thổ khô ấm của cuối hè, bên trong còn dư khí Hỏa nóng.
Tàng Can của Mùi
Mùi là chi tạp khí, bên trong chứa ba Tàng Can:
| Chi | Bản khí | Trung khí | Dư khí |
|---|---|---|---|
| Mùi 未 | Kỷ 己 (Âm Thổ) | Đinh 丁 (Âm Hỏa) | Ất 乙 (Âm Mộc) |
Mùi là kho chứa Mộc: Mộc nhập mộ tại đây, nên khi tam hợp Hợi-Mão-Mùi thành hình, Mùi cấp kho Mộc cho cục. Đinh Hỏa là dư khí còn sót của mùa hè, khiến Mùi là Thổ khô ấm (đối lập Sửu là Thổ ẩm lạnh). Ba Can ẩn được dùng tính Thập Thần so với Nhật Chủ.
Mùi trong các quan hệ hợp
| Quan hệ | Tổ hợp | Hóa thành |
|---|---|---|
| Lục Hợp | Mùi – Ngọ | Thổ (Nhật–Nguyệt hợp, còn tranh luận) |
| Tam Hợp Cục | Hợi – Mão – Mùi | Mộc |
| Tam Hội phương | Tỵ – Ngọ – Mùi | Hỏa (phương Nam) |
- Trong Lục Hợp, Mùi hợp Ngọ — cặp "Nhật – Nguyệt hợp", phần lớn luận hóa Thổ, song vẫn là điểm còn tranh luận.
- Mùi là kho Mộ của Tam Hợp Mộc cục Hợi-Mão-Mùi: Hợi (Trường Sinh) – Mão (Đế Vượng) – Mùi (Mộ), Mùi thu khí Mộc về kho.
- Mùi cùng Tỵ, Ngọ hội phương Nam Hỏa — ở đây Mùi góp dư khí Hỏa (Đinh).
Mùi trong các quan hệ xung – hình – hại
| Loại | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lục Xung | Sửu – Mùi | Hai kho Thổ xung, phá kho (Mộc khố – Kim khố) |
| Lục Hại | Tý – Mùi | Thổ – Thủy tương hại |
| Tam Hình | Sửu – Tuất – Mùi | Hình "trì thế" (cậy thế ức hiếp) |
Lục Xung Sửu – Mùi là xung hai kho Thổ (Mùi kho Mộc khô – Sửu kho Kim ẩm): "mở kho", thường bung ra khí Mộc/Kim bị nhốt, liên quan biến động tài vật. Mùi nằm trong tam hình trì thế Sửu-Tuất-Mùi của Hình – Hại – Phá — ba chi Thổ kho dồn ép nhau. Mùi không tự hình.
Tính cách người có chi Mùi nổi bật
Khi Mùi hiện rõ trong lá số:
- Ôn hòa, nhân hậu: như con Dê hiền, người chi Mùi dịu dàng, biết điều, sống tình cảm, dễ thương người.
- Nhường nhịn, hòa khí: ít tranh giành, biết lùi, giỏi dung hòa, được lòng tập thể.
- Cần mẫn, tích lũy: Thổ kho chủ cất giữ, chịu khó, biết dành dụm, lo cho gia đình.
- Mặt trái: dễ nhu nhược, nể nang, do dự; thiếu quyết đoán, hay ôm sầu, đôi khi cả nể đến thiệt thân.
Mùa và khí của Mùi
Mùi ứng tháng 6 (Quý Hạ) và giờ 13–15h — thời điểm cuối hè oi bức, Hỏa khí sắp tàn, Thổ nắm lệnh, đất khô nóng chuẩn bị vào thu. Mệnh sinh tháng Mùi có Nguyệt Lệnh Thổ (kho Mộc) đương quyền nhưng còn dư khí Hỏa nóng, là tháng "tạp khí" thường cần Thủy điều hậu cho mát.
Muốn xem chi Mùi đứng ở trụ nào và ba Tàng Can sinh khắc Nhật Chủ ra sao, hãy lập lá số Bát Tự hoặc đọc thêm chuyên mục Thiên Can – Địa Chi.
Nguồn tham khảo
- Tam Mệnh Thông Hội (三命通會) — Vạn Dân Anh.
- Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮) — Thẩm Hiếu Chiêm.
- Uyên Hải Tử Bình (淵海子平) — Từ Thăng biên.
Câu hỏi thường gặp
Mùi tàng Can gì? Vì sao gọi là kho Mộc?
Mùi tàng ba Can: Kỷ (己, bản khí Thổ), Đinh (丁, trung khí Hỏa) và Ất (乙, dư khí Mộc). Mùi là 'Mộc khố' — kho chứa Mộc, vì Mộc nhập mộ tại Mùi. Trong tam hợp Hợi-Mão-Mùi, Mùi giữ vai trò Mộ kho thu khí Mộc về.
Mùi hợp và xung với chi nào?
Mùi lục hợp Ngọ (Nhật–Nguyệt hợp, thường luận hóa Thổ); tam hợp Hợi-Mão-Mùi hóa Mộc; tam hội Tỵ-Ngọ-Mùi thành phương Nam Hỏa. Mùi xung Sửu (Sửu-Mùi xung, hai kho phá nhau), hại Tý (Tý-Mùi hại) và nằm trong tam hình Sửu-Tuất-Mùi (trì thế).
Người có chi Mùi nổi bật thì tính cách thế nào?
Mùi là Thổ kho khô ấm, tượng con Dê nên người chi Mùi thường ôn hòa, nhân hậu, hiền lành, biết nhường nhịn và giàu tình cảm. Mặt trái là hơi nhu nhược, hay nể nang, do dự, dễ ôm sầu trong lòng.