Địa Chi Sửu (丑): Trâu, tháng 12

Địa Chi Sửu (丑) là gì?
Sửu (丑) là Địa Chi thứ hai trong 12 Địa Chi, thuộc hành Thổ (土), ứng con Trâu, tháng 12 âm lịch và giờ Sửu (1–3h). Sửu là một trong Tứ Khố (Tứ Mộ) — bốn kho Thổ cuối mùa, cụ thể Sửu là kho Kim (Kim khố), nơi khí Kim cất giấu. Đây là Thổ ẩm lạnh của cuối đông, bên trong còn ngậm hơi nước.
Tàng Can của Sửu
Sửu là chi tạp khí, bên trong chứa ba Tàng Can:
| Chi | Bản khí | Trung khí | Dư khí |
|---|---|---|---|
| Sửu 丑 | Kỷ 己 (Âm Thổ) | Tân 辛 (Âm Kim) | Quý 癸 (Âm Thủy) |
Sửu là kho chứa Kim: Tân Kim nhập mộ ở đây, nên khi tam hợp Tỵ-Dậu-Sửu thành hình, Sửu cấp khí Kim cho cục. Quý Thủy là dư khí còn sót của mùa đông. Khi tính Thập Thần cho chi Sửu, phải xét cả ba Can ẩn này so với Nhật Chủ.
Sửu trong các quan hệ hợp
| Quan hệ | Tổ hợp | Hóa thành |
|---|---|---|
| Lục Hợp | Sửu – Tý | Thổ |
| Tam Hợp Cục | Tỵ – Dậu – Sửu | Kim |
| Tam Hội phương | Hợi – Tý – Sửu | Thủy (phương Bắc) |
- Trong Lục Hợp, Sửu hợp Tý hóa Thổ.
- Sửu là kho Mộ của Tam Hợp Kim cục Tỵ-Dậu-Sửu: Tỵ (Trường Sinh) – Dậu (Đế Vượng) – Sửu (Mộ), Sửu thu khí Kim về kho.
- Sửu cùng Hợi, Tý hội phương Bắc Thủy — ở đây Sửu góp khí Thủy ẩm.
Sửu trong các quan hệ xung – hình – hại
| Loại | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lục Xung | Sửu – Mùi | Hai kho Thổ xung, phá kho mở khí |
| Lục Hại | Sửu – Ngọ | Thổ – Hỏa tương hại |
| Tam Hình | Sửu – Tuất – Mùi | Hình "trì thế" (cậy thế ức hiếp) |
Lục Xung Sửu – Mùi là cặp xung của hai kho Thổ (Sửu kho Kim ẩm – Mùi kho Mộc táo): xung nhau làm "mở kho", có thể bung ra vật chất tích lũy. Sửu – Tuất – Mùi là tam hình trì thế trong Hình – Hại – Phá — ba chi Thổ cùng kho dồn ép nhau. Sửu không tự hình.
Tính cách người có chi Sửu nổi bật
Khi Sửu hiện rõ trong lá số:
- Cần cù, bền bỉ: như Trâu kéo cày, người chi Sửu chịu khó, nhẫn nại, làm việc đến nơi đến chốn.
- Tích lũy, chắc chắn: Thổ kho chủ cất giữ, giỏi dành dụm, lo xa, đáng tin cậy về tiền bạc.
- Trung hậu, kiên định: lập trường vững, đã quyết là theo đến cùng.
- Mặt trái: dễ bảo thủ, chậm chạp, cứng đầu; hay ôm đồm việc, ít linh hoạt, đôi khi cố chấp.
Mùa và khí của Sửu
Sửu ứng tháng 12 (Quý Đông, Chạp) và giờ 1–3h sáng — thời điểm Thổ ẩm lạnh cuối mùa đông, hàn khí còn nặng nhưng đất đã ngậm mầm xuân. Mệnh sinh tháng Sửu có Nguyệt Lệnh Thổ (kho Kim) đương quyền, khí lạnh ướt; Nhật Chủ thường cần xét điều hậu cho ấm áp.
Muốn xem chi Sửu đứng ở trụ nào và ba Tàng Can sinh khắc Nhật Chủ ra sao, hãy lập lá số Bát Tự hoặc đọc thêm chuyên mục Thiên Can – Địa Chi.
Nguồn tham khảo
- Tam Mệnh Thông Hội (三命通會) — Vạn Dân Anh.
- Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮) — Thẩm Hiếu Chiêm.
- Uyên Hải Tử Bình (淵海子平) — Từ Thăng biên.
Câu hỏi thường gặp
Sửu tàng Can gì? Vì sao gọi là kho Kim?
Sửu tàng ba Can: Kỷ (己, bản khí Thổ), Quý (癸, dư khí Thủy) và Tân (辛, trung khí Kim). Sửu là 'Kim khố' — kho chứa Kim, vì Tân Kim nhập mộ tại Sửu. Trong tam hợp Tỵ-Dậu-Sửu, Sửu giữ vai trò Mộ kho cất giữ khí Kim.
Sửu hợp và xung với chi nào?
Sửu lục hợp Tý (hóa Thổ); tam hợp Tỵ-Dậu-Sửu hóa Kim; tam hội Hợi-Tý-Sửu thành phương Bắc Thủy. Sửu xung Mùi (Sửu-Mùi xung, hai kho Thổ phá nhau), hại Ngọ (Sửu-Ngọ hại) và nằm trong tam hình Sửu-Tuất-Mùi (trì thế).
Người có chi Sửu nổi bật thì tính cách thế nào?
Sửu là Thổ kho, tượng con Trâu nên người chi Sửu thường cần cù, bền bỉ, chịu khó, kiên nhẫn và đáng tin. Họ tích lũy giỏi, làm việc chắc chắn. Mặt trái là hơi bảo thủ, chậm chạp, cứng đầu, ôm việc vào người.