Địa Chi Thân (申): Khỉ, tháng 7

Địa Chi Thân (申) là gì?
Thân (申) là Địa Chi thứ chín trong 12 Địa Chi, thuộc hành Kim (金), ứng con Khỉ, tháng 7 âm lịch và giờ Thân (15–17h). Thân là chi Tứ Sinh (Trường Sinh), mở đầu mùa Thu, mang khí "động" chủ khởi sự, di chuyển, nhưng bản chất Kim cứng sắc bén.
Tàng Can của Thân
Thân là chi tạp khí, bên trong chứa ba Tàng Can:
| Chi | Bản khí | Trung khí | Dư khí |
|---|---|---|---|
| Thân 申 | Canh 庚 (Dương Kim) | Nhâm 壬 (Dương Thủy) | Mậu 戊 (Dương Thổ) |
Bản khí Thân là Canh Kim cường vượng. Đặc biệt Nhâm Thủy trường sinh tại Thân, nên Thân tuy thuộc Kim nhưng ngầm chứa mầm Thủy — đây là lý do Thân khởi được Thủy cục Thân-Tý-Thìn (Kim sinh Thủy). Mậu Thổ là dư khí gốc. Ba Can ẩn được dùng tính Thập Thần so với Nhật Chủ. Thân cũng là Lộc của Canh.
Thân trong các quan hệ hợp
| Quan hệ | Tổ hợp | Hóa thành |
|---|---|---|
| Lục Hợp | Thân – Tỵ | Thủy |
| Tam Hợp Cục | Thân – Tý – Thìn | Thủy |
| Tam Hội phương | Thân – Dậu – Tuất | Kim (phương Tây) |
- Trong Lục Hợp, Thân hợp Tỵ hóa Thủy — nhưng Tỵ – Thân vừa hợp vừa hình, là "hợp trung hữu hình", quan hệ giằng co.
- Thân là Trường Sinh của Tam Hợp Thủy cục Thân-Tý-Thìn: Thân (Trường Sinh) – Tý (Đế Vượng) – Thìn (Mộ), nhờ Nhâm tàng trong Thân.
- Thân cùng Dậu, Tuất hội phương Tây Kim — toàn cục khí Kim của mùa thu.
Thân trong các quan hệ xung – hình – hại
| Loại | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lục Xung | Dần – Thân | Kim – Mộc xung, hai chi Trường Sinh đối nhau |
| Lục Hại | Thân – Hợi | Kim – Thủy tương hại |
| Tam Hình | Dần – Tỵ – Thân | Hình "vô ân" (ơn thành oán) |
Lục Xung Dần – Thân là cặp xung hai chi Tứ Sinh, chủ động đường, va chạm, dời đổi. Thân nằm trong bộ tam hình vô ân Dần-Tỵ-Thân nổi tiếng ở Hình – Hại – Phá: ba chi quấn nhau bằng cả hình – hại – xung, dễ sinh ân oán, thị phi, tai nạn. Thân không tự hình.
Tính cách người có chi Thân nổi bật
Khi Thân hiện rõ trong lá số:
- Thông minh, lanh lợi: khí con Khỉ tinh nhanh, đầu óc linh hoạt, học gì cũng nhanh, ứng biến giỏi.
- Đa tài, hoạt bát: nhiều ngón nghề, hiếu kỳ, ưa thử cái mới, giỏi xã giao, hài hước.
- Quyết đoán, sắc bén: bản chất Kim cứng, hành sự dứt khoát, có chính kiến.
- Mặt trái: dễ tinh ranh, hiếu động, cả thèm chóng chán; thiếu kiên trì, hay đổi ý, "đứng núi này trông núi nọ".
Mùa và khí của Thân
Thân ứng tháng 7 (Mạnh Thu) và giờ 15–17h — thời điểm Kim bắt đầu vượng, khí thu mát mẻ, vạn vật chuyển sang thu liễm. Mệnh sinh tháng Thân có Nguyệt Lệnh Kim đương quyền (ngầm có Thủy trường sinh): Nhật Chủ Kim thì vượng, Nhật Chủ Mộc sinh tháng Thân thì bị khắc, thân nhược.
Muốn xem chi Thân đứng ở trụ nào và ba Tàng Can sinh khắc Nhật Chủ ra sao, hãy lập lá số Bát Tự hoặc đọc thêm chuyên mục Thiên Can – Địa Chi.
Nguồn tham khảo
- Tam Mệnh Thông Hội (三命通會) — Vạn Dân Anh.
- Tử Bình Chân Thuyên (子平真詮) — Thẩm Hiếu Chiêm.
- Uyên Hải Tử Bình (淵海子平) — Từ Thăng biên.
Câu hỏi thường gặp
Thân tàng Can gì?
Thân tàng ba Can: Canh (庚, bản khí Kim), Nhâm (壬, trung khí Thủy) và Mậu (戊, dư khí Thổ). Nhâm Thủy trường sinh ở Thân — đây là lý do Thân tuy là Kim nhưng khởi được Thủy cục Thân-Tý-Thìn (Kim sinh Thủy).
Thân hợp và xung với chi nào?
Thân lục hợp Tỵ (hóa Thủy); tam hợp Thân-Tý-Thìn hóa Thủy; tam hội Thân-Dậu-Tuất thành phương Tây Kim. Thân xung Dần (Dần-Thân xung), hại Hợi (Thân-Hợi hại) và nằm trong tam hình Dần-Tỵ-Thân (vô ân).
Người có chi Thân nổi bật thì tính cách thế nào?
Thân là Kim dương, một trong Tứ Sinh (Trường Sinh), tượng con Khỉ nên người chi Thân thường thông minh, lanh lợi, đa tài, hoạt bát và giỏi ứng biến. Mặt trái là hơi tinh ranh, hiếu động, cả thèm chóng chán, đứng núi này trông núi nọ.