Đi đến nội dung chính

Địa Chi Thìn (辰): Rồng, tháng 3

Địa Chi Thìn (辰): Rồng, tháng 3

Địa Chi Thìn (辰) là gì?

Thìn (辰) là Địa Chi thứ năm trong 12 Địa Chi, thuộc hành Thổ (土), ứng con Rồng, tháng 3 âm lịch và giờ Thìn (7–9h). Thìn là một trong Tứ Khố (Tứ Mộ) — bốn kho Thổ cuối mùa, cụ thể Thìn là kho Thủy (Thủy khố), nơi khí Thủy cất giấu. Đây là Thổ ẩm của cuối xuân, vừa có hơi nước vừa còn dư khí Mộc.

Tàng Can của Thìn

Thìn là chi tạp khí, bên trong chứa ba Tàng Can:

Chi Bản khí Trung khí Dư khí
Thìn 辰 Mậu 戊 (Dương Thổ) Quý 癸 (Âm Thủy) Ất 乙 (Âm Mộc)

Thìn là kho chứa Thủy: Thủy nhập mộ tại đây, nên khi tam hợp Thân-Tý-Thìn thành hình, Thìn cấp kho Thủy cho cục. Ất Mộc là dư khí còn sót của mùa xuân. Cả ba Can ẩn được dùng tính Thập Thần so với Nhật Chủ.

Thìn trong các quan hệ hợp

Quan hệ Tổ hợp Hóa thành
Lục Hợp Thìn – Dậu Kim
Tam Hợp Cục Thân – Tý – Thìn Thủy
Tam Hội phương Dần – Mão – Thìn Mộc (phương Đông)

Thìn trong các quan hệ xung – hình – hại

Loại Tổ hợp Ghi chú
Lục Xung Thìn – Tuất Hai kho Thổ xung, phá kho (Thủy khố – Hỏa khố)
Lục Hại Mão – Thìn Mộc – Thổ tương hại
Tam Hình Thìn – Thìn Tự hình (Thìn gặp Thìn)

Lục Xung Thìn – Tuất là xung của hai kho Thổ (Thìn kho Thủy – Tuất kho Hỏa): "mở kho", thường liên quan biến động tài sản, vật chất tích lũy. Thìn còn là chi tự hình trong Hình – Hại – Phá — gặp một Thìn nữa thì hình chính mình, chủ tự chuốc phiền, nội tâm giằng xé. Thìn không nằm trong tam hình ba chi.

Tính cách người có chi Thìn nổi bật

Khi Thìn hiện rõ trong lá số:

Mùa và khí của Thìn

Thìn ứng tháng 3 (Quý Xuân) và giờ 7–9h sáng — thời điểm cuối xuân, Mộc khí sắp tàn, Thổ bắt đầu nắm lệnh, đất ẩm chuẩn bị vào hè. Mệnh sinh tháng Thìn có Nguyệt Lệnh Thổ (kho Thủy) đương quyền nhưng còn dư khí Mộc, là tháng "tạp khí" cần luận kỹ Tàng Can.

Muốn xem chi Thìn đứng ở trụ nào và ba Tàng Can sinh khắc Nhật Chủ ra sao, hãy lập lá số Bát Tự hoặc đọc thêm chuyên mục Thiên Can – Địa Chi.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Thìn tàng Can gì? Vì sao gọi là kho Thủy?

Thìn tàng ba Can: Mậu (戊, bản khí Thổ), Ất (乙, dư khí Mộc) và Quý (癸, trung khí Thủy). Thìn là 'Thủy khố' — kho chứa Thủy, vì Thủy nhập mộ tại Thìn. Trong tam hợp Thân-Tý-Thìn, Thìn giữ vai trò Mộ kho thu khí Thủy về.

Thìn hợp và xung với chi nào?

Thìn lục hợp Dậu (hóa Kim); tam hợp Thân-Tý-Thìn hóa Thủy; tam hội Dần-Mão-Thìn thành phương Đông Mộc. Thìn xung Tuất (Thìn-Tuất xung, hai kho phá nhau), hại Mão (Mão-Thìn hại) và Thìn tự hình (Thìn gặp Thìn).

Người có chi Thìn nổi bật thì tính cách thế nào?

Thìn là Thổ kho, tượng con Rồng nên người chi Thìn thường có hoài bão lớn, đa tài, khí phách, lý tưởng cao và sức bao dung. Mặt trái là hơi cao ngạo, mộng mơ, thất thường, tham vọng đôi khi quá tầm.