Đi đến nội dung chính

Địa Chi Tuất (戌): Chó, tháng 9

Địa Chi Tuất (戌): Chó, tháng 9

Địa Chi Tuất (戌) là gì?

Tuất (戌) là Địa Chi thứ mười một trong 12 Địa Chi, thuộc hành Thổ (土), ứng con Chó, tháng 9 âm lịch và giờ Tuất (19–21h) — lúc chập tối, chó canh nhà. Tuất là một trong Tứ Khố (Tứ Mộ) — bốn kho Thổ cuối mùa, cụ thể Tuất là kho Hỏa (Hỏa khố), nơi khí Hỏa cất giấu. Đây là Thổ khô ấm của cuối thu, bên trong còn ngậm hơi nóng tàn của Hỏa.

Tàng Can của Tuất

Tuất là chi tạp khí, bên trong chứa ba Tàng Can:

Chi Bản khí Trung khí Dư khí
Tuất 戌 Mậu 戊 (Dương Thổ) Đinh 丁 (Âm Hỏa) Tân 辛 (Âm Kim)

Tuất là kho chứa Hỏa: Hỏa nhập mộ tại đây, nên khi tam hợp Dần-Ngọ-Tuất thành hình, Tuất cấp kho Hỏa cho cục. Tân Kim là dư khí còn sót của mùa thu. Ba Can ẩn được dùng tính Thập Thần so với Nhật Chủ.

Tuất trong các quan hệ hợp

Quan hệ Tổ hợp Hóa thành
Lục Hợp Tuất – Mão Hỏa
Tam Hợp Cục Dần – Ngọ – Tuất Hỏa
Tam Hội phương Thân – Dậu – Tuất Kim (phương Tây)

Tuất trong các quan hệ xung – hình – hại

Loại Tổ hợp Ghi chú
Lục Xung Thìn – Tuất Hai kho Thổ xung, phá kho (Hỏa khố – Thủy khố)
Lục Hại Dậu – Tuất Thổ – Kim tương hại
Tam Hình Sửu – Tuất – Mùi Hình "trì thế" (cậy thế ức hiếp)

Lục Xung Thìn – Tuất là xung hai kho Thổ (Tuất kho Hỏa khô – Thìn kho Thủy ẩm): "mở kho", thường liên quan biến động tài sản, tranh chấp đất đai. Tuất nằm trong tam hình trì thế Sửu-Tuất-Mùi của Hình – Hại – Phá — ba chi Thổ kho dồn ép, cậy thế lấn nhau. Tuất không tự hình.

Tính cách người có chi Tuất nổi bật

Khi Tuất hiện rõ trong lá số:

Mùa và khí của Tuất

Tuất ứng tháng 9 (Quý Thu) và giờ chập tối — thời điểm cuối thu, Kim khí sắp tàn, Thổ nắm lệnh, đất khô ấm chuẩn bị vào đông. Mệnh sinh tháng Tuất có Nguyệt Lệnh Thổ (kho Hỏa) đương quyền nhưng còn dư khí Kim, là tháng "tạp khí" cần luận kỹ Tàng Can.

Muốn xem chi Tuất đứng ở trụ nào và ba Tàng Can sinh khắc Nhật Chủ ra sao, hãy lập lá số Bát Tự hoặc đọc thêm chuyên mục Thiên Can – Địa Chi.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Tuất tàng Can gì? Vì sao gọi là kho Hỏa?

Tuất tàng ba Can: Mậu (戊, bản khí Thổ), Đinh (丁, trung khí Hỏa) và Tân (辛, dư khí Kim). Tuất là 'Hỏa khố' — kho chứa Hỏa, vì Hỏa nhập mộ tại Tuất. Trong tam hợp Dần-Ngọ-Tuất, Tuất giữ vai trò Mộ kho thu khí Hỏa về.

Tuất hợp và xung với chi nào?

Tuất lục hợp Mão (hóa Hỏa); tam hợp Dần-Ngọ-Tuất hóa Hỏa; tam hội Thân-Dậu-Tuất thành phương Tây Kim. Tuất xung Thìn (Thìn-Tuất xung, hai kho phá nhau), hại Dậu (Dậu-Tuất hại) và nằm trong tam hình Sửu-Tuất-Mùi (trì thế).

Người có chi Tuất nổi bật thì tính cách thế nào?

Tuất là Thổ kho khô ấm, tượng con Chó nên người chi Tuất thường trung thành, nghĩa khí, đáng tin, có nguyên tắc và tinh thần bảo vệ. Mặt trái là hơi cố chấp, nóng tính, đa nghi, bảo thủ và đôi khi cứng nhắc.