Đi đến nội dung chính

Bát Môn: 8 cửa trong Kỳ Môn Độn Giáp

Bát Môn: 8 cửa trong Kỳ Môn Độn Giáp

Bát Môn trong Kỳ Môn là gì?

Bát Môn (八門)tám cửa an trên Nhân bàn của bàn Kỳ Môn, đại diện cho hành vi con ngườiđường ra vào của sự việc — nên đây là tầng được dùng nhiều nhất khi luận đoán. Yên Ba Điếu Tẩu Ca nói: "Bát Môn lại theo Cửu Cung mà đi" — tám cửa bám theo chín cung mà di chuyển. Bát Môn gồm: Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai.

Tám cửa chia thành ba mức: ba cửa cát (Hưu – Sinh – Khai), bốn cửa hung (Thương – Đỗ – Tử – Kinh) và một cửa bình hòa (Cảnh).

Bảng 8 cửa: cát/hung – ngũ hành – việc nên dùng

Bát Môn Hán Cát/Hung Ngũ Hành Việc nên dùng
Khai Môn 開門 Cát Kim Khai trương, công danh, giao dịch, gặp cấp trên, mở việc lớn
Hưu Môn 休門 Cát Thủy Nghỉ ngơi, cầu người (gặp gỡ, nhờ vả), hòa giải, an thân
Sinh Môn 生門 Cát Thổ Cầu tài, kinh doanh, khởi sự sinh lợi, cầu con, chữa bệnh
Cảnh Môn 景門 Bình Hỏa Thi cử, văn thư, quảng cáo, tra tin tức; việc liên quan giấy tờ
Thương Môn 傷門 Hung Mộc Đòi nợ, kiện tụng, săn bắt, tranh đua; kỵ đi xa (dễ tổn thương)
Đỗ Môn 杜門 Hung Mộc Ẩn nấp, trốn tránh, giữ bí mật, lánh nạn; kỵ cầu danh cầu lợi
Tử Môn 死門 Đại hung Thổ Tang lễ, săn bắn, hành hình; kỵ mọi việc cát
Kinh Môn 驚門 Hung Kim Kiện cáo, biện luận, việc gấp gây hoảng; kỵ việc cần yên ổn

Ghi nhớ nhanh ba cửa cát: Khai (mở ra) – Hưu (nghỉ, an) – Sinh (sinh lợi). Bài ca có câu "vạn sự khai Tam vạn sự nghi" — cát môn gặp Tam Kỳ thì vạn sự đều thuận.

Cát môn còn phải "đắc khí"

Một cửa cát chưa đủ — phải xét cửa đó vượng tướng hay hưu tù:

Ứng dụng từng cửa cát

Mục đích Cửa chính Phối hợp
Cầu tài, kinh doanh Sinh Môn + Mậu Kỳ (戊 = vốn), Khai Môn (cửa hàng)
Công việc, chức vụ, gặp sếp Khai Môn + Trực Phù (lãnh đạo), Tam Kỳ
Cầu người, nhờ vả, hòa giải Hưu Môn + Lục Hợp thần (hòa hợp)
Thi cử, văn thư Cảnh Môn + Thiên Phụ/Thiên Anh (văn tinh)

Theo Kỳ Môn Dụng Thần Quyết: cầu tài lấy Sinh Môn làm nguồn, cầu quan lấy Khai Môn làm quan ấn — đây là hai trục dùng cửa phổ biến nhất.

Địa Tứ Hộ — bốn "cửa đất" để xuất hành

Ngoài tám cửa chính, Yên Ba Điếu Tẩu Ca còn nhắc "Địa Tứ Hộ" (地四戶) — bốn cửa đất lợi cho việc ra đi, lánh nạn: "Địa Hộ là Trừ, Nguy, Định, cùng với Khai, mọi việc đều theo lối này mà đi". Đây là tổ hợp cửa với một số sao kiến trừ, dùng khi cần xuất hành an toàn. Cùng với "Thiên Tam Môn" (cửa trời), đây là mẹo cổ để chọn lối đi cát khi cấp bách — minh họa rằng Bát Môn không chỉ xét riêng lẻ mà còn kết hợp thành "cửa kép" trong thực chiến.

Lỗi thường gặp

  1. Chỉ nhìn tên cửa: thấy "Sinh Môn" liền mừng, quên kiểm tra nó vượng hay tù, có không vong không.
  2. Bỏ cửa hung hoàn toàn: Thương, Đỗ, Tử, Kinh đều có việc hợp dùng (đòi nợ, ẩn nấp, tang sự, kiện cáo). Dùng đúng ngữ cảnh mới chính xác.
  3. Quên Cảnh Môn là cửa "giấy tờ – tin tức": nhiều người xếp nó hung, thực ra hợp việc văn thư, quảng bá, hỏi tin.

Liên quan

Bát Môn phối với Cửu TinhBát Thần mới luận trọn một cung. Cửa "trị" của Trực Phù gọi là Trực Sử — xem Trực Phù và Trực Sử. Muốn dùng cửa cát để làm giàu, đọc Ứng dụng Kỳ Môn cầu tài và sự nghiệp hoặc tổng quan Kỳ Môn Độn Giáp là gì. Hãy lập bàn Kỳ Môn để xem Bát Môn đóng đâu trên bàn của bạn.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Bát Môn trong Kỳ Môn gồm những cửa nào?

Tám cửa: Hưu, Sinh, Thương, Đỗ, Cảnh, Tử, Kinh, Khai. Ba cửa cát là Hưu – Sinh – Khai; bốn cửa hung là Thương – Đỗ – Tử – Kinh; Cảnh Môn ở mức trung bình (bình hòa).

Cầu tài thì dùng cửa nào trong Bát Môn?

Sinh Môn là cửa chủ tài lộc, sinh sôi nảy nở — ưu tiên hàng đầu khi cầu tài. Khai Môn (giao dịch, cửa hàng, công danh) hỗ trợ thêm. Tránh hành sự lớn ở Tử Môn hay Kinh Môn.

Đỗ Môn xấu nhưng có lúc nào dùng được không?

Có. Đỗ Môn nghĩa là 'bế tắc, ẩn giấu' — không lợi cho việc cầu danh cầu lợi, nhưng lại hợp để trốn tránh, ẩn nấp, giữ bí mật, hoặc làm việc cần kín đáo. Mỗi cửa hung đều có ngữ cảnh dùng được.