Đi đến nội dung chính

Ứng dụng Kỳ Môn cầu tài và sự nghiệp

Ứng dụng Kỳ Môn cầu tài và sự nghiệp

Dùng Kỳ Môn cầu tài và sự nghiệp thế nào?

Kỳ Môn rất mạnh ở mảng cầu tàicầu quan (sự nghiệp) vì nó chỉ rõ "việc này thành hay bại, khi nào, theo hướng nào". Nguyên tắc gốc: mỗi loại việc có một dụng thần (cửa/sao/can đại diện), ta tìm dụng thần đó trên bàn rồi xét nó vượng – suy, có cát hay gặp hung. Theo Kỳ Môn Dụng Thần Quyết: cầu tài lấy Sinh Môn làm nguồn, cầu quan lấy Khai Môn làm quan ấn.

Cầu tài: bộ dụng thần và quy tắc

Dụng thần Đại diện Ghi chú từ cổ tịch
Sinh Môn (生門) Nguồn tài (Thiên Tài 偏財) Vượng tướng → tài vượng; hưu tù → tài suy
Mậu Kỳ (戊) Vốn / Chính Tài (本金) Mậu không vong → vốn hư
Khai Môn (開門) Cửa hàng, giao dịch Cửa giao thương, nơi tiền vào ra
Nhật Can Bản thân người cầu tài Phải sinh – hợp với dụng thần thì lợi
Trực Phù Phía mình Vượng thì "phe ta" mạnh

Vài quy tắc thực dụng theo Kỳ Môn Dụng Thần Quyết:

Cầu quan – sự nghiệp – thăng tiến

Dụng thần Đại diện Trạng thái & kết quả
Khai Môn (開門) Quan ấn, chức vị Vượng tướng gặp cát → đắc quan/thăng tiến
Nhật Can Người cầu quan
Trực Phù Cấp trên, lãnh đạo Trực Phù sinh – hợp ta thì sếp ủng hộ

Các tình huống điển hình (theo Kỳ Môn Dụng Thần Quyết):

Luật Thành – Bại (成敗) chung cho mọi việc

Kỳ Môn Dụng Thần Quyết đúc kết tiêu chí phán "được hay mất":

Bài Yên Ba Điếu Tẩu Ca cũng nhắc: "Cát Môn ngẫu hợp nhĩ Tam Kỳ, vạn sự khai Tam vạn sự nghi" — cát môn + Tam Kỳ là tổ hợp "vạn sự đều thuận".

Chọn hướng cát để hành sự

Sau khi tìm được cung tụ cát khí (cát môn + Tam Kỳ + dụng thần vượng), phương vị của cung đó là hướng nên đi:

Cung Phương vị Gợi ý dùng
Khảm 1 Bắc
Khôn 2 Tây Nam
Chấn 3 Đông
Tốn 4 Đông Nam
Càn 6 Tây Bắc
Đoài 7 Tây
Cấn 8 Đông Bắc
Ly 9 Nam

Ví dụ: nếu Sinh Môn vượng + Bính Kỳ đóng cung Ly 9 → hướng Nam là hướng tốt để gặp đối tác, ký hợp đồng, đặt cửa hàng hay bàn làm việc.

Lỗi thường gặp

  1. Chỉ nhìn Sinh Môn mà quên Mậu Kỳ: thiếu vốn (Mậu không vong) thì dù có nguồn tài cũng khó thành.
  2. Bỏ qua không vong và nhập mộ: hai trạng thái này lật ngược một bàn tưởng đẹp thành hỏng.
  3. Tách cầu tài khỏi Nhật Can: dụng thần phải sinh/hợp Nhật Can thì tiền mới "về tay mình", chứ không phải tiền của người khác.

Liên quan

Hiểu sâu các cửa ở Bát Môn, sao ở Cửu Tinh, thần ở Bát Thần, và mốc gốc ở Trực Phù và Trực Sử. Tổng quan môn này ở Kỳ Môn Độn Giáp là gì. Hãy lập bàn Kỳ Môn để xác định cung dụng thần cầu tài cho đúng thời điểm của bạn.

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Cầu tài trong Kỳ Môn xem cửa và sao nào?

Cốt lõi: Sinh Môn là nguồn tài (Thiên Tài), Mậu Kỳ (戊) là vốn/Chính Tài, Khai Môn là cửa hàng – giao dịch, Nhật Can là bản thân, Trực Phù là phía mình. Sinh Môn vượng tướng thì tài vượng, hưu tù thì tài suy.

Cầu quan, thăng tiến thì dùng dụng thần gì?

Cầu quan lấy Khai Môn làm quan ấn/chức vị, Nhật Can là người cầu quan, Trực Phù là cấp trên. Khai Môn vượng tướng gặp cát thì đắc quan; không vong thì hỏng việc, nhập mộ thì giáng chức, thụ khắc thì bị cản.

Kỳ Môn có giúp chọn hướng làm ăn không?

Có. Sau khi tìm được cung tụ cát khí (cát môn + Tam Kỳ + dụng thần vượng), phương vị của cung đó chính là hướng nên đi để gặp đối tác, mở cửa hàng, đặt bàn làm việc. Đây là phần trạch cát phương vị.